irrefragability

/i,refrəgə'biliti/ Cách viết khác : (irrefragableness) /i'refrəgəblnis/
Học thuật
Thân thiện
irrefragability

The irrefragability of his argument left the audience in silent agreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể bẻ bai được, tính không thể vặn lại được: Chất lượng của một lập luận, bằng chứng hoặc sự thật không thể bị bác bỏ, tranh cãi hay chứng minh sai một cách hợp .
    • Tính không thể phủ nhận: Đặc điểm của điều đó quá rõ ràng, chắc chắn hoặc hiển nhiên đến mức không thể nghi ngờ hay từ chối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irrefragability of the scientific evidence convinced the jury. (Tính không thể bẻ bai được của bằng chứng khoa học đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
    • He argued with the irrefragability of pure logic. (Anh ấy tranh luận với tính không thể vặn lại được của logic thuần túy.)
    • The historical document's authenticity was accepted due to its irrefragability. (Tính xác thực của tài liệu lịch sử được chấp nhận nhờ tính không thể phủ nhận của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học luận học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các nguyên cơ bản hoặc chân lý được coi tuyệt đối không thể bị thách thức.
    • Philosophers seek the irrefragability of first principles. (Các triết gia tìm kiếm tính không thể bẻ bai được của các nguyên đầu tiên.)
  • Trong pháp : Dùng để chỉ các bằng chứng hoặc lập luận không thể bị phá vỡ trước tòa.
    • The defense built its case on the irrefragability of the alibi. (Bên biện hộ xây dựng vụ án dựa trên tính không thể phủ nhận của chứng cứ ngoại phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrefragable (tính từ): Không thể bẻ bai được, không thể phủ nhận được.
    • an irrefragable argument (một lập luận không thể bẻ bai được)
  • Irrefragableness (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "irrefragability". (Tính không thể bẻ bai được).
Từ đồng nghĩa
  • Indisputability: Tính không thể tranh cãi.
  • Incontrovertibility: Tính không thể bác bỏ.
  • Unassailability: Tính không thể công kích/tấn công được (về mặt lẽ).
  • Inexpugnability: Tính vững chắc, không thể đánh đổ.
Từ trái nghĩa
  • Refutability: Tính có thể bác bỏ.
  • Disputability: Tính có thể tranh cãi.
  • Questionability: Tính đáng ngờ, có thể nghi vấn.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: "Irrefragability" một từ học thuật, trang trọng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản triết học, pháp , khoa học hoặc văn chương.
  • Cấu trúc: Thường đi sau mạo từ "the" (the irrefragability of...) được theo sau bởi một cụm giới từ "of" để chỉ đối tượng mang tính chất đó.
irrefragability

The irrefragability of his argument left the audience in silent agreement.

danh từ
  1. tính không thể bẻ bai được, tính không thể vặn lại được, tính không thể phủ nhận (người, lẽ...)