irrefragable

/i'refrəgəbl/
tính từ
  1. không thể bẻ bai được, không thể vặn lại được, không thể phủ nhận (người, lẽ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "irrefragable"

irrefragable
The scientist presented an irrefragable argument based on the data.