irrelativeness
/i'relətivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không dính dáng, sự không liên quan, sự không quan hệ (với...): Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có sự kết nối, liên hệ hoặc mối liên quan nào đó với một vấn đề, sự việc khác.
- Tính không thích hợp, tính không đúng lúc, tính không đúng chỗ: Chỉ đặc điểm của một điều gì đó không phù hợp với ngữ cảnh, thời điểm hoặc tình huống hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irrelativeness of his comment to the main topic confused everyone. (Tính không liên quan của nhận xét của anh ấy với chủ đề chính khiến mọi người bối rối.)
- She pointed out the irrelativeness of the historical data to our modern problem. (Cô ấy chỉ ra sự không liên quan của dữ liệu lịch sử với vấn đề hiện đại của chúng ta.)
- The irrelativeness of his joke during the serious meeting was obvious. (Tính không đúng lúc của câu đùa của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To highlight the irrelativeness of something": Làm nổi bật tính không liên quan của một điều gì đó.
- The lawyer's strategy was to highlight the irrelativeness of the prosecution's evidence. (Chiến lược của luật sư là làm nổi bật tính không liên quan của bằng chứng từ bên công tố.)
"A sense of irrelativeness": Cảm giác về sự không liên quan, không thích hợp.
- He felt a growing sense of irrelativeness in the fast-changing industry. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác ngày càng tăng về sự không thích hợp trong ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Irrelevant (adj): không liên quan, không thích hợp.
- That fact is completely irrelevant to our discussion. (Sự thật đó hoàn toàn không liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.)
Irrelevance (n): sự không liên quan, tính không thích hợp (từ phổ biến hơn và có nghĩa tương tự "irrelativeness").
- The report was criticized for its irrelevance to current issues. (Báo cáo bị chỉ trích vì sự không liên quan của nó với các vấn đề hiện tại.)
Từ đồng nghĩa
- Unrelatedness: tính không liên quan.
- Inapplicability: tính không áp dụng được, tính không thích hợp.
- Inappropriateness: tính không thích hợp.
Từ trái nghĩa
- Relevance: sự liên quan, tính thích hợp.
- Relatedness: sự có liên quan, mối liên hệ.
- Applicability: tính có thể áp dụng, tính thích hợp.
danh từ
- tính không dính dáng, sự không liên quan, sự không quan hệ (với...)
- tính không thích hợp, tính không đúng lúc, tính không đúng chỗ