irrelevancy
Định nghĩa
Danh từ: - Sự không liên quan, tính không thích đáng: "irrelevancy" chỉ tình trạng hoặc chất lượng của một điều gì đó không có mối liên hệ với vấn đề đang được thảo luận hoặc đang được xem xét. - Điều không liên quan: "irrelevancy" cũng có thể dùng để chỉ một chi tiết, sự kiện hoặc thông tin không thích hợp với bối cảnh hoặc chủ đề hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán bác bỏ lập luận của luật sư vì tính không liên quan của nó.)
- (Trong một bài nghiên cứu, mỗi đoạn văn phải được kiểm tra về sự không liên quan để duy trì sự tập trung.)
- (Bình luận của anh ấy về thời tiết là một điều không liên quan rõ ràng trong cuộc họp nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of irrelevancy": bị buộc tội đưa ra thông tin không liên quan.
- The politician was accused of irrelevancy when he talked about his personal life instead of policy. (Chính trị gia đó bị buộc tội đưa ra thông tin không liên quan khi ông ta nói về đời tư thay vì chính sách.)
"a complete irrelevancy": một điều hoàn toàn không liên quan.
- Bringing up ancient history in this discussion is a complete irrelevancy. (Nhắc đến lịch sử cổ đại trong cuộc thảo luận này là một điều hoàn toàn không liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrelevant (tính từ): không liên quan.
- His statement was irrelevant to the topic. (Tuyên bố của anh ấy không liên quan đến chủ đề.)
- Relevancy (danh từ): sự liên quan (trái nghĩa với "irrelevancy").
- The relevancy of this data is crucial for the report. (Sự liên quan của dữ liệu này là rất quan trọng cho báo cáo.)
- Irrelevance (danh từ): từ đồng nghĩa chính của "irrelevancy", thường được dùng thay thế.
- The irrelevance of his argument was obvious to everyone. (Sự không liên quan trong lập luận của anh ấy là rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Unrelatedness: tính không liên quan.
- Impertinence: sự không thích đáng (trong ngữ cảnh trang trọng).
- Inapplicability: tính không thể áp dụng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "irrelevancy", nhưng thường kết hợp với động từ "to dismiss" (bác bỏ) hoặc "to point out" (chỉ ra):
- She pointed out the irrelevancy of his comment. (Cô ấy chỉ ra sự không liên quan trong bình luận của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "beside the point": không liên quan đến vấn đề chính.
- Your concerns are beside the point when discussing budget cuts. (Những lo lắng của bạn là không liên quan khi thảo luận về việc cắt giảm ngân sách.)
- "neither here nor there": không quan trọng hoặc không liên quan.
- Whether he likes it or not is neither here nor there; we must follow the rules. (Việc anh ấy có thích hay không là không liên quan; chúng ta phải tuân theo quy tắc.)