irrelevance

/i'relivəns/ Cách viết khác : (irrelevancy) /i'relivənsi/
Học thuật
Thân thiện
irrelevance

The speaker dismissed the comment as an irrelevance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không liên quan, tính không thích hợp: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không sự kết nối, không dính dáng hoặc không quan trọng đối với vấn đề đang được thảo luận.
    • Điều không thích đáng, điều không thích hợp: Chỉ một sự kiện, nhận xét, hoặc chi tiết cụ thể không liên hệ hoặc giá trị đối với tình huống hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge dismissed the lawyer's argument as complete irrelevance to the case. (Thẩm phán bác bỏ lập luận của luật sư hoàn toàn không liên quan đến vụ án.)
    • In the age of digital media, the irrelevance of printed encyclopedias is widely acknowledged. (Trong thời đại truyền thông kỹ thuật số, tính không còn thích hợp của bách khoa toàn thư in ấn được thừa nhận rộng rãi.)
    • He kept bringing up personal anecdotes, but their irrelevance to the business meeting was obvious. (Anh ta cứ liên tục nhắc đến các giai thoại cá nhân, nhưng tính không thích đáng của chúng đối với cuộc họp kinh doanh rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to highlight the irrelevance of something": làm nổi bật tính không liên quan của điều đó.

    • The new data highlights the irrelevance of our old assumptions. (Dữ liệu mới làm nổi bật tính không còn phù hợp của những giả định của chúng ta.)
  • "a sense of irrelevance": cảm giác bị gạt ra ngoài lề, cảm thấy mình không quan trọng.

    • Many workers experience a sense of irrelevance as automation increases. (Nhiều công nhân trải nghiệm cảm giác bị gạt ra ngoài lề khi tự động hóa gia tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrelevancy (danh từ): Một biến thể khác, đồng nghĩa với "irrelevance".

    • The document was full of irrelevancies and off-topic remarks. (Tài liệu đầy những điều không thích hợp những nhận xét lạc đề.)
  • Irrelevant (tính từ): Không liên quan, không thích hợp.

    • Your comment is interesting but irrelevant to our discussion. (Nhận xét của bạn thú vị nhưng không liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Immateriality: Tính không thiết yếu, tính không quan trọng.
  • Inapplicability: Tính không thể áp dụng được.
  • Unrelatedness: Tính không liên hệ.
Từ trái nghĩa
  • Relevance: Sự liên quan, tính thích hợp.
  • Pertinence: Tính thích đáng.
  • Applicability: Tính có thể áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • To fade into irrelevance: Trở nên lỗi thời, mất đi tầm quan trọng bị lãng quên.

    • Without innovation, the company risks fading into irrelevance. (Nếu không đổi mới, công ty nguy trở nên lỗi thời.)
  • A matter of irrelevance: Một vấn đề không quan trọng, không đáng kể.

    • Whether he comes or not is a matter of irrelevance; we will proceed with the plan. (Việc anh ấy đến hay không một vấn đề không quan trọng; chúng ta sẽ tiến hành kế hoạch.)
irrelevance

The speaker dismissed the comment as an irrelevance.

danh từ
  1. tính không dính dáng, tính không thích hợp
  2. điều không thích đáng; điều không thích hợp

Từ trái nghĩa