irrelievable

/,iri'li:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
irrelievable

The patient's condition was irrelievable by any known medicine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể làm giảm bớt, không thể xoa dịu: Mô tả một tình trạng đau đớn, khổ sở, hoặc khó khăn không cách nào để làm cho nhẹ đi, đỡ hơn hoặc được giải tỏa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's grief was profound and seemed irrelievable. (Nỗi đau buồn của bệnh nhân thật sâu sắc dường như không thể nguôi ngoai được.)
    • They faced an irrelievable burden of debt. (Họ phải đối mặt với một gánh nặng nợ nần không thể giảm bớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irrelievable suffering": sự đau khổ không thể xoa dịu.

    • The documentary depicted the irrelievable suffering of the victims. (Bộ phim tài liệu mô tả nỗi đau khổ không thể xoa dịu của các nạn nhân.)
  • "an irrelievable situation": một tình huống không thể cải thiện.

    • Without external aid, the crisis appeared irrelievable. (Nếu không viện trợ từ bên ngoài, cuộc khủng hoảng dường như không thể cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Relievable (adj): có thể làm giảm bớt, có thể xoa dịu. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Irremediable (adj): không thể cứu chữa, không thể sửa chữa. (Nhấn mạnh sựphương cứu chữa, thường dùng cho bệnh tật hoặc lỗi lầm).
  • Unrelieved (adj): không được giảm nhẹ, liên tục không thay đổi. (Mô tả trạng thái kéo dài không sự xoa dịu).
Từ đồng nghĩa
  • Inconsolable: không thể an ủi được (thường dùng cho cảm xúc).
  • Unassuageable: không thể làm dịu đi, không thể thỏa mãn.
  • Incurable: không thể chữa khỏi (thường dùng cho bệnh tật).
Lưu ý
  • "Irrelievable" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các cụm từ như "cannot be relieved", "unrelievable", hoặc các từ đồng nghĩa khác thay thế.
  • Từ này nhấn mạnh sự bế tắc, không lối thoát hoặc giải pháp để giảm nhẹ một tình trạng tiêu cực.
irrelievable

The patient's condition was irrelievable by any known medicine.

tính từ
  1. không làm cho đỡ (đau...) được, không làm cho bớt (khổ...) được