irreligion
/,iri'lidʤn/
Học thuậtThân thiện
A person who practices irreligion lives a secular life focused on community and nature.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tín ngưỡng; sự không có tôn giáo: Trạng thái không tin theo hoặc không thực hành bất kỳ tôn giáo nào.
- Sự không trọng tín ngưỡng: Thái độ coi thường, không xem trọng các vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His irreligion made him an outsider in the deeply religious community. (Sự không tín ngưỡng của anh ấy khiến anh trở thành người ngoài cuộc trong cộng đồng sùng đạo.)
- The book discusses the rise of irreligion in modern societies. (Cuốn sách thảo luận về sự gia tăng của tình trạng không theo tôn giáo trong các xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "State of irreligion": Tình trạng không có tôn giáo.
- The philosopher argued for a state of irreligion, separating public policy from religious doctrine. (Nhà triết học biện luận cho một tình trạng không tôn giáo, tách biệt chính sách công khỏi giáo lý tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreligious (adj): không có tín ngưỡng, không mộ đạo.
- He holds an irreligious worldview. (Anh ấy có một thế giới quan không tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Nonbelief: sự không tin.
- Godlessness: tình trạng vô thần, không tin vào thần thánh.
- Atheism: thuyết vô thần (nghĩa hẹp và cụ thể hơn, chỉ sự không tin vào sự tồn tại của thần thánh).
Từ trái nghĩa
- Religion: tôn giáo, tín ngưỡng.
- Piety: lòng mộ đạo.
- Devoutness: sự sùng đạo.
A person who practices irreligion lives a secular life focused on community and nature.
danh từ
- sự không tín ngưỡng; sự không trọng tín ngưỡng