irremeable
/i'remiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể quay lại, không thể trở về: "Irremeable" mô tả một con đường, một hành trình hoặc một trạng thái mà một khi đã bước vào thì không thể quay trở lại điểm xuất phát hoặc tình trạng ban đầu được nữa. Nó nhấn mạnh tính chất một chiều, không thể đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The decision to resign was an irremeable step in his career. (Quyết định từ chức là một bước đi không thể quay lại trong sự nghiệp của anh ta.)
- They embarked on an irremeable journey into the unknown. (Họ bắt đầu một hành trình không thể trở về vào vùng đất chưa biết.)
- The chemical reaction created an irremeable change in the substance. (Phản ứng hóa học tạo ra một sự thay đổi không thể đảo ngược trong chất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"irremeable path": con đường không lối về.
- Choosing that career felt like stepping onto an irremeable path. (Lựa chọn sự nghiệp đó giống như bước lên một con đường không lối về.)
"irremeable consequences": những hậu quả không thể đảo ngược.
- The treaty had irremeable consequences for the nation's sovereignty. (Hiệp ước có những hậu quả không thể đảo ngược đối với chủ quyền quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreversible (adj): không thể đảo ngược, không thể thay đổi trở lại.
- The damage to the ecosystem is irreversible. (Thiệt hại đối với hệ sinh thái là không thể đảo ngược.)
- Unreturnable (adj): không thể trả lại, không thể trở về (thường dùng cho đồ vật hoặc trong thể thao).
- The serve was so fast it was unreturnable. (Cú giao bóng nhanh đến mức không thể đỡ trả lại được.)
Từ đồng nghĩa
- Irreversible: không thể đảo ngược.
- Unretraceable: không thể lần theo dấu vết để trở lại.
- Final: cuối cùng, dứt khoát.
Từ trái nghĩa
- Returnable: có thể trở lại, có thể trả lại.
- Reversible: có thể đảo ngược, có thể thay đổi trở lại.
- Retraceable: có thể lần theo dấu vết để trở lại.
tính từ
- không quay lại chỗ cũ được, không trở lại tình trạng cũ được