irremissibility

/'iri,misi'biliti/ Cách viết khác : (irremissibleness) /,iri'misiblnis/
Học thuật
Thân thiện
irremissibility

The judge emphasized the irremissibility of the crime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể tha thứ được: Chất lượng hoặc trạng thái của một lỗi lầm, tội lỗi quá nghiêm trọng đến mức không thể được tha thứ hoặc bỏ qua.
    • Tính không thể tránh được, tính không thể trì hoãn được: Tính chất của một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ bắt buộc phải được thực hiện, không khả năng được miễn trừ hoặc trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest spoke of the irremissibility of mortal sins. (Vị linh mục nói về tính không thể tha thứ được của những tội trọng.)
    • The irremissibility of his duty as a soldier compelled him to return to the front. (Tính không thể tránh được trong nhiệm vụ của một người lính buộc anh ta phải trở lại mặt trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ hóa: Mặc dù danh từ, "irremissibility" thường mô tả một phẩm chất trừu tượng nghiêm túc, chủ yếu được dùng trong văn cảnh triết học, thần học hoặc pháp trang trọng.
    • The doctrine emphasizes the irremissibility of certain ethical breaches. (Học thuyết nhấn mạnh tính không thể tha thứ được của một số vi phạm đạo đức nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Irremissible (tính từ): không thể tha thứ được; không thể tránh hoặc trì hoãn được.
    • an irremissible fault (một lỗi lầm không thể tha thứ)
  • Irremissibleness (danh từ): một biến thể danh từ khác của "irremissibility", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Unpardonableness: tính không thể tha thứ được.
  • Inexcusability: tính không thể bào chữa được.
  • Imperativeness: tính cấp bách, tính bắt buộc.
  • Inescapability: tính không thể tránh khỏi.
Từ trái nghĩa
  • Remissibility: tính có thể tha thứ được; tính có thể miễn trừ hoặc hoãn lại.
  • Pardonableness: tính có thể tha thứ được.
  • Deferrability: tính có thể trì hoãn được.
irremissibility

The judge emphasized the irremissibility of the crime.

danh từ
  1. tính không thể tha thứ được (tội...)
  2. tính không thể tránh được, tính không thể trì hoân được (nhiệm vụ...)