irremissibleness
/'iri,misi'biliti/ Cách viết khác : (irremissibleness) /,iri'misiblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể tha thứ được: Chất lượng hoặc trạng thái của một lỗi lầm, tội lỗi hoặc sự xúc phạm quá nghiêm trọng đến mức không thể được tha thứ hoặc bỏ qua.
- Tính không thể tránh được, tính không thể trì hoãn được: Bản chất của một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ bắt buộc phải được thực hiện ngay lập tức, không thể tránh né hoặc trì hoãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irremissibleness of his betrayal left her heartbroken. (Tính không thể tha thứ được của sự phản bội của anh ta đã khiến cô ấy đau lòng.)
- The general emphasized the irremissibleness of the soldiers' duty to protect the border. (Vị tướng nhấn mạnh tính không thể trì hoãn được trong nhiệm vụ bảo vệ biên giới của các binh sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the irremissibleness of the offense": tính chất không thể tha thứ được của hành vi phạm tội/lỗi.
- The court considered the irremissibleness of the offense before passing the sentence. (Tòa án đã xem xét tính chất không thể tha thứ được của hành vi phạm tội trước khi tuyên án.)
"to recognize the irremissibleness of a task": nhận ra tính cấp bách/không thể trì hoãn của một nhiệm vụ.
- Upon seeing the floodwaters rise, they recognized the irremissibleness of evacuating the village. (Khi thấy nước lũ dâng cao, họ nhận ra tính cấp bách của việc di tản ngôi làng.)
Biến thể và từ gần giống
Irremissible (tính từ): không thể tha thứ được; không thể tránh/trì hoãn được.
- an irremissible sin (một tội lỗi không thể tha thứ)
- an irremissible duty (một nhiệm vụ không thể trì hoãn)
Irremissibly (trạng từ): một cách không thể tha thứ; một cách không thể tránh được.
- He was irremissibly late for the crucial meeting. (Anh ta đến muộn một cách không thể tha thứ được cho cuộc họp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Unforgivableness (n): tính không thể tha thứ.
- Inexcusableness (n): tính không thể bào chữa.
- Imperativeness (n): tính cấp bách, tính bắt buộc.
- Ugency (n): tính khẩn cấp.
Từ trái nghĩa
- Remissibility (n): tính có thể tha thứ; tính có thể hoãn lại.
- Pardonableness (n): tính có thể tha thứ.
- Deferrability (n): tính có thể hoãn lại.
danh từ
- tính không thể tha thứ được (tội...)
- tính không thể tránh được, tính không thể trì hoân được (nhiệm vụ...)