irreparably
Trạng từ: - Một cách không thể sửa chữa được: "irreparably" mô tả một hành động hoặc tình trạng xảy ra đến mức không thể khắc phục, phục hồi hoặc sửa chữa được. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại hoặc tổn thất.
- (Mối quan hệ đã bị tổn hại một cách không thể sửa chữa được vì sự phản bội.)
- (Danh tiếng của anh ấy đã bị hoen ố một cách không thể phục hồi sau vụ bê bối.)
- (Cổ vật đã bị phá hủy hoàn toàn không thể phục hồi trong đám cháy.)
"irreparably lost": mất đi vĩnh viễn, không thể lấy lại.
- The opportunity to apologize was irreparably lost after his harsh words. (Cơ hội để xin lỗi đã mất đi vĩnh viễn sau những lời nói cay nghiệt của anh ấy.)
"irreparably broken": bị phá vỡ hoàn toàn, không thể hàn gắn.
- The trust between them was irreparably broken after the lie. (Lòng tin giữa họ đã bị phá vỡ hoàn toàn sau lời nói dối.)
Irreparable (tính từ): không thể sửa chữa được.
- The damage to the environment is irreparable. (Thiệt hại đối với môi trường là không thể sửa chữa được.)
Reparable (tính từ): có thể sửa chữa được (trái nghĩa với "irreparable").
- The mistake was reparable with a sincere apology. (Sai lầm đó có thể sửa chữa bằng một lời xin lỗi chân thành.)
Irrevocably: một cách không thể thay đổi, không thể rút lại.
- The decision was irrevocably made. (Quyết định đã được đưa ra một cách không thể thay đổi.)
Irreversibly: một cách không thể đảo ngược.
- The chemical reaction was irreversibly completed. (Phản ứng hóa học đã hoàn thành một cách không thể đảo ngược.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "irreparably". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "damage", "destroy", "harm" để tạo thành các cụm mang nghĩa tương tự.
- Beyond repair: vượt quá khả năng sửa chữa.
- The old car is beyond repair. (Chiếc xe cũ đã hỏng đến mức không thể sửa chữa được.)