irreparable

/i'repərəbl/
tính từ
  1. không thể đền bù lại được; không thể sửa lại được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "irreparable"

irreparable
The damage to the antique vase was irreparable.