irreparable
/i'repərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể sửa chữa, không thể khắc phục: Dùng để mô tả một thiệt hại, tổn thất, sai lầm hoặc tình trạng đã xảy ra và không có khả năng phục hồi, sửa chữa hoặc khắc phục được.
- Không thể đền bù: Chỉ những mất mát hoặc hậu quả mà không có gì có thể bù đắp hoặc thay thế được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flood caused irreparable damage to the ancient manuscripts. (Trận lũ đã gây ra thiệt hại không thể khắc phục được cho các bản thảo cổ.)
- Losing that trust was an irreparable mistake in their relationship. (Việc đánh mất niềm tin đó là một sai lầm không thể sửa chữa trong mối quan hệ của họ.)
- The scandal did irreparable harm to his reputation. (Vụ bê bối đã gây tổn hại không thể đền bù cho danh tiếng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Irreparable loss": mất mát không thể bù đắp.
- The death of a loved one is an irreparable loss. (Cái chết của người thân yêu là một mất mát không thể bù đắp.)
"Irreparable breakdown": sự đổ vỡ không thể hàn gắn (thường dùng trong ngữ cảnh hôn nhân hoặc quan hệ).
- The court granted the divorce on the grounds of irreparable breakdown of the marriage. (Tòa án chấp thuận ly hôn với lý do cuộc hôn nhân đã đổ vỡ không thể hàn gắn.)
Biến thể và từ gần giống
Irreparably (phó từ): một cách không thể sửa chữa, một cách không thể cứu vãn.
- His reputation was irreparably damaged. (Danh tiếng của anh ấy đã bị tổn hại một cách không thể cứu vãn.)
Reparable (tính từ, trái nghĩa): có thể sửa chữa, có thể khắc phục được.
- Fortunately, the damage to the car was reparable. (May mắn là thiệt hại cho chiếc xe là có thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
- Irreversible: không thể đảo ngược, không thể thay đổi.
- Irremediable: không thể chữa trị, không thể cứu chữa.
- Unfixable: không thể sửa chữa.
- Irretrievable: không thể lấy lại, không thể thu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "irreparable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "irreparable")
tính từ
- không thể đền bù lại được; không thể sửa lại được