irrepatriable

/,iri'pætriəbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể hồi hương, không thể cho trở về nước được: Dùng để mô tả tình trạng của một người không thể được đưa trở về quốc gia gốc của họ, thường lý do chính trị, pháp hoặc an ninh. Từ này nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn hoặc không thể khắc phục của tình trạng này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dissident was declared irrepatriable by the regime. (Nhà bất đồng chính kiến bị chế độ tuyên bố không thể hồi hương.)
    • Due to the ongoing conflict, many refugees are in an irrepatriable situation. (Do xung đột đang diễn ra, nhiều người tị nạn đangtrong tình trạng không thể trở về nước.)
    • The court's ruling rendered him effectively irrepatriable. (Phán quyết của tòa án khiến anh ta trên thực tế không thể được hồi hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irrepatriable status": Tư cách/tình trạng không thể hồi hương.

    • He was granted asylum after receiving irrepatriable status. (Anh ấy được cấp quyền tị nạn sau khi được tư cách không thể hồi hương.)
  • "Deemed irrepatriable": Được coi không thể hồi hương.

    • The detainees were deemed irrepatriable by international observers. (Các nhân bị coi không thể hồi hương bởi các quan sát viên quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Repatriable (adj): Có thể hồi hương (từ trái nghĩa trực tiếp).

    • Prisoners of war are often considered repatriable after a conflict ends. (Tù binh chiến tranh thường được coi có thể hồi hương sau khi xung đột kết thúc.)
  • Repatriation (n): Sự hồi hương, việc cho trở về nước.

    • The repatriation process can be complex. (Quá trình hồi hương có thể phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-repatriable: Không thể hồi hương (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Unreturnable: Không thể trả về, không thể gửi trở lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật hoặc người).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, pháp , ngoại giao hoặc liên quan đến nhân quyền tị nạn. Đây không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
  • Cấu trúc: Thường đi kèm với các danh từ như "person", "national", "citizen", "status", "situation".
tính từ
  1. không thể cho trở về nước được ( vấn đề chính trị)