irreplaceableness
/,iri'pleisəblnis/
Học thuậtThân thiện
The irreplaceableness of the original painting was clear to the museum curator.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể thay thế được: Chất lượng, đặc tính của một người, một vật hoặc một thứ gì đó có giá trị độc nhất, đến mức nếu bị mất đi thì không có gì khác có thể thay thế hoàn toàn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irreplaceableness of the original manuscript makes it priceless. (Tính không thể thay thế được của bản thảo gốc khiến nó trở nên vô giá.)
- We often fail to appreciate the irreplaceableness of our loved ones until they are gone. (Chúng ta thường không trân trọng tính không thể thay thế của những người thân yêu cho đến khi họ không còn nữa.)
- The museum emphasizes the irreplaceableness of these cultural artifacts. (Bảo tàng nhấn mạnh tính không thể thay thế của những hiện vật văn hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to underscore the irreplaceableness of something": nhấn mạnh, làm nổi bật tính không thể thay thế của cái gì đó.
- The ceremony was held to underscore the irreplaceableness of the founder's vision. (Buổi lễ được tổ chức để nhấn mạnh tính không thể thay thế của tầm nhìn của người sáng lập.)
"to grasp the full irreplaceableness": thấu hiểu trọn vẹn tính không thể thay thế.
- It takes time to grasp the full irreplaceableness of such a historical site. (Cần có thời gian để thấu hiểu trọn vẹn tính không thể thay thế của một di tích lịch sử như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Irreplaceable (adj): không thể thay thế.
- She is an irreplaceable member of our team. (Cô ấy là một thành viên không thể thay thế trong đội của chúng tôi.)
Uniqueness (n): tính độc nhất, duy nhất. (Từ này nhấn mạnh sự khác biệt, trong khi "irreplaceableness" nhấn mạnh hậu quả của việc mất đi.)
- The uniqueness of his style is admired. (Tính độc nhất trong phong cách của anh ấy được ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Pricelessness: tính vô giá, không thể định giá.
- Invaluableness: tính vô cùng quý giá, vô giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "irreplaceableness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "irreplaceableness")
The irreplaceableness of the original painting was clear to the museum curator.
danh từ
- tính không thể thay thế được (khi mất... đi)