irresolubility
/i,rezəlju'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể giải quyết được: Trạng thái hoặc đặc tính của một vấn đề, mâu thuẫn, hay tình huống không thể tìm ra được giải pháp, không thể làm cho kết thúc hoặc hòa giải.
- Tính không thể phân giải được: (Trong hóa học, toán học) Tính chất của một chất không thể hòa tan hoặc một bài toán không thể tìm ra lời giải.
- Tính không thể giải thích được: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Đặc tính của một điều gì đó không thể làm cho rõ ràng, không thể làm sáng tỏ hoặc hiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irresolubility of the conflict led to prolonged negotiations. (Tính không thể giải quyết được của cuộc xung đột dẫn đến các cuộc đàm phán kéo dài.)
- Scientists were puzzled by the irresolubility of the compound in any solvent. (Các nhà khoa học bối rối trước tính không thể hòa tan của hợp chất trong bất kỳ dung môi nào.)
- The irresolubility of the ancient text's meaning frustrated historians. (Tính không thể giải thích được về ý nghĩa của văn bản cổ khiến các nhà sử học thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc đạo đức: Dùng để chỉ những tình thế tiến thoái lưỡng nan hoặc nghịch lý không có lối thoái rõ ràng.
- The debate touched upon the moral irresolubility of the issue. (Cuộc tranh luận chạm đến tính không thể giải quyết được về mặt đạo đức của vấn đề.)
- Trong văn chương: Miêu tả một cốt truyện hoặc nhân vật có những mâu thuẫn nội tâm không thể hóa giải.
- The novel explores the irresolubility of human desires. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính không thể giải quyết được của những ham muốn con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Irresoluble (tính từ): Không thể giải quyết, không thể hòa tan, không thể giải thích.
- They faced an irresoluble dilemma. (Họ đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết.)
- Resolubility (danh từ): Tính có thể giải quyết, tính có thể hòa tan. (Từ trái nghĩa)
- Insolubility (danh từ): Tính không thể hòa tan. (Nghĩa chuyên ngành hẹp hơn, chủ yếu trong hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Insolubility: Tính không thể hòa tan; tính không thể giải đáp.
- Inexplicability: Tính không thể giải thích được.
- Intractability: Tính khó giải quyết, tính cứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'irresoluble' hoặc động từ 'resolve').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'irresolubility').
danh từ
- tính không thể giải được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không thể giải thích được