irresoluble

/i'rezəljubl/
Học thuật
Thân thiện
irresoluble

An irresoluble puzzle sits on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể giải quyết được, không thể phân giải được: Chỉ một vấn đề, mâu thuẫn hoặc tình huống không thể tìm ra lời giải, không thể hóa giải hoặc kết thúc một cách dứt điểm.
    • Không thể giải thích được: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ một hiện tượng, sự việc hoặc câu hỏi không thể làm sáng tỏ, không thể tìm ra nguyên nhân hay lý do thỏa đáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conflict seemed irresoluble, with both sides refusing to compromise. (Cuộc xung đột dường như không thể giải quyết được, khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
    • Scientists were baffled by the irresoluble phenomenon in the data. (Các nhà khoa học bối rối trước hiện tượng không thể giải thích được trong dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an irresoluble dilemma": một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết.

    • The ethical question presented an irresoluble dilemma for the committee. (Câu hỏi đạo đức đã đặt ra một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết cho ủy ban.)
  • "remain irresoluble": vẫn còn không thể giải quyết/gỡ rối.

    • The mystery of the lost city remains irresoluble despite decades of research. (Bí ẩn về thành phố đã mất vẫn không thể giải thích được bất chấp nhiều thập kỷ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Irresolubility (danh từ): tính chất không thể giải quyết, không thể giải thích.

    • The irresolubility of the paradox frustrated the philosophers. (Tính chất không thể giải quyết của nghịch lý khiến các triết gia bực bội.)
  • Insoluble (tính từ): không thể hòa tan; (nghĩa mở rộng) không thể giải quyết. (Lưu ý: "insoluble" phổ biến hơn thường được dùng thay cho "irresoluble" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt với nghĩa "không thể giải quyết").

Từ đồng nghĩa
  • Unsolvable: không thể giải được.
  • Inexplicable: không thể giải thích được.
  • Intractable: khó giải quyết, khó xử lý.
Từ trái nghĩa
  • Soluble/Solvable: có thể giải quyết được.
  • Resolvable: có thể giải quyết.
  • Explainable: có thể giải thích được.
Lưu ý sử dụng
  • "Irresoluble" một từ tương đối học thuật ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ "insoluble" thường được ưa dùng hơn, đặc biệt với nghĩa "không thể giải quyết".
  • Sự khác biệt chính giữa "irresoluble" "insoluble" "insoluble" có nghĩa đen mạnh mẽ "không thể hòa tan" (như trong hóa học), trong khi "irresoluble" không có nghĩa đó. Tuy nhiên, về nghĩa bóng (không thể giải quyết), chúng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp.
irresoluble

An irresoluble puzzle sits on the table.

tính từ
  1. không thể giải được
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không thể giải thích được
    • an irresoluble phenomenon
      một hiện tượng không thể giải thích được