irresolvableness

/'iri,zɔvə'biliti/ Cách viết khác : (irresolvableness) /,iri'zɔvəblnis/
Học thuật
Thân thiện
irresolvableness

The irresolvableness of the puzzle frustrated the student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể phân tách ra từng phần được: Trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó không thể bị chia nhỏ, phân tách thành các thành phần hoặc phần tử riêng biệt.
    • Tính không thể giải quyết được: Trạng thái của một vấn đề, bài toán, hoặc tình huống không thể tìm ra lời giải, đáp án, hoặc cách giải quyết cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irresolvableness of the conflict led to a permanent stalemate. (Tính không thể giải quyết được của cuộc xung đột đã dẫn đến một thế bế tắc vĩnh viễn.)
    • Scientists debated the irresolvableness of the particle into smaller components. (Các nhà khoa học tranh luận về tính không thể phân tách của hạt đó thành các thành phần nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inherent irresolvableness of the paradox": Tính không thể giải quyết vốn có của nghịch lý.
    • Philosophers often ponder the inherent irresolvableness of certain ethical dilemmas. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính không thể giải quyết vốn có của một số tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Irresolvable (adj): không thể giải quyết được, không thể phân giải được.
    • an irresolvable dispute (một tranh chấp không thể giải quyết được)
  • Irresolvability (n): (cách viết khác, cùng nghĩa với 'irresolvableness') tính không thể giải quyết, tính không thể phân giải.
Từ đồng nghĩa
  • Insolubility: tính không thể giải quyết được (đối với vấn đề); tính không thể hòa tan được (trong hóa học, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Indivisibility: tính không thể phân chia.
  • Intractability: tính khó giải quyết, tính cứng đầu.
Từ trái nghĩa
  • Resolvability: tính có thể giải quyết được.
  • Solubility: tính có thể giải quyết được; tính hòa tan được.
  • Divisibility: tính có thể phân chia.
irresolvableness

The irresolvableness of the puzzle frustrated the student.

danh từ
  1. tính không thể phân tách ra từng phần được
  2. tính không thể giải thích được (bài toán...)