irrespectueux

Học thuật
Thân thiện
irrespectueux

Un enfant irrespectueux parle fort à son professeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu kính trọng, bất kính: Chỉ thái độ, hành vi hoặc lời nói không thể hiện sự tôn trọng đối với người khác, đặc biệtvới người lớn tuổi, địa vị hoặc các quy tắc xã hội.
    • Không lễ phép: Dùng để miêu tả cách cư xử không đúng mực, không tuân theo các nghi thức lịch sự thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son comportement est totalement irrespectueux envers ses professeurs. (Hành vi của cậu ta hoàn toàn thiếu kính trọng đối với các giáo viên.)
    • Il a été renvoyé pour avoir tenu des propos irrespectueux. (Anh ta đã bị sa thải những lời lẽ bất kính.)
    • Ne sois pas irrespectueux avec tes grands-parents. (Đừng không lễ phép với ông bà của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être irrespectueux de quelque chose": Thiếu tôn trọng đối với một điều đó (quy tắc, luật lệ, giá trị).
    • Agir ainsi, c'est être irrespectueux de la tradition. (Hành động như vậythiếu tôn trọng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrespect (danh từ): Sự thiếu tôn trọng, sự bất kính.

    • Son irrespect envers l'autorité est problématique. (Sự bất kính của anh ta đối với chính quyềnmột vấn đề.)
  • Irrespectueusement (trạng từ): Một cách thiếu tôn trọng, một cách bất kính.

    • Il a répondu irrespectueusement. (Anh ta đã trả lời một cách bất kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Impoli: Bất lịch sự, vô lễ.
  • Incorrect: Không đúng mực, không lịch sự.
  • Insolent: Hỗn xược, láo xược.
Từ trái nghĩa
  • Respectueux: Kính trọng, lễ phép.
  • Poli: Lịch sự.
  • Courtois: Nhã nhặn, lịch thiệp.
irrespectueux

Un enfant irrespectueux parle fort à son professeur.

tính từ
  1. thiếu kính trọng, bất kính, không lễ phép

Từ có nhắc đến "irrespectueux"