irresponsiveness
/,iris'pɔnsivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không đáp lại, sự không phản ứng: Trạng thái hoặc đặc tính của việc không phản hồi, không đáp ứng lại một kích thích, câu hỏi, yêu cầu hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's irresponsiveness to the new medication was concerning. (Sự không phản ứng của bệnh nhân với loại thuốc mới là điều đáng lo ngại.)
- The company's irresponsiveness to customer complaints damaged its reputation. (Sự không đáp lại của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã làm tổn hại đến danh tiếng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"irresponsiveness to stimuli": sự không phản ứng với các kích thích.
- The doctor tested the nerve for irresponsiveness to stimuli. (Bác sĩ kiểm tra dây thần kinh về sự không phản ứng với các kích thích.)
"bureaucratic irresponsiveness": sự không đáp ứng của bộ máy hành chính.
- Citizens are frustrated by the bureaucratic irresponsiveness to their applications. (Người dân bực bội vì sự không đáp ứng của bộ máy hành chính đối với đơn đăng ký của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unresponsiveness (n): sự không phản ứng, sự không đáp ứng (nghĩa tương tự và thường dùng thay thế).
- Responsiveness (n): sự đáp ứng, sự phản ứng (nghĩa trái ngược).
- Irresponsive (adj): không đáp lại, không phản ứng.
- The material is irresponsive to heat. (Vật liệu này không phản ứng với nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Unresponsiveness: sự không phản ứng.
- Lack of response: sự thiếu phản hồi.
- Non-reactivity: tính không phản ứng.
Từ trái nghĩa
- Responsiveness: sự đáp ứng, sự nhạy bén.
- Reactivity: tính phản ứng.
- Sensitivity: độ nhạy, sự nhạy cảm.
danh từ
- sự không đáp lại, sự không phản ứng