irretention
/,iri'tenʃn/ Cách viết khác : (irretentiveness) /,iri'tentivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không giữ được: Trạng thái hoặc đặc tính của việc không thể giữ lại, duy trì hoặc bảo tồn một thứ gì đó.
- Sự không ghi nhớ được: Khả năng ghi nhớ kém; tình trạng không thể lưu giữ thông tin trong trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irretention of water in sandy soil is a problem for farmers. (Sự không giữ được nước trong đất cát là một vấn đề đối với nông dân.)
- His irretention made studying for exams very difficult. (Khả năng ghi nhớ kém của anh ấy khiến việc học thi trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irretention" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa (đặc biệt là thần kinh học) hoặc tâm lý học để mô tả một sự thiếu hụt hoặc khiếm khuyết cụ thể.
- The study focused on the irretention of short-term memories in patients with the condition. (Nghiên cứu tập trung vào sự không ghi nhớ được các ký ức ngắn hạn ở bệnh nhân mắc chứng bệnh đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Irretentive (tính từ): có tính chất không giữ được, không ghi nhớ được.
- An irretentive mind. (Một trí óc có khả năng ghi nhớ kém.)
- Irretentiveness (danh từ): (cách viết khác) đồng nghĩa với "irretention".
Từ đồng nghĩa
- Forgetfulness: tính hay quên.
- Inability to retain: sự bất khả năng trong việc giữ lại/ghi nhớ.
Từ trái nghĩa
- Retention: sự giữ lại, sự ghi nhớ.
- Retentiveness: khả năng giữ lại, khả năng ghi nhớ.
danh từ
- sự không giữ được
- sự không ghi nhớ được