irretentiveness

/,iri'tenʃn/ Cách viết khác : (irretentiveness) /,iri'tentivnis/
Học thuật
Thân thiện
irretentiveness

A student's irretentiveness makes it hard to remember facts for the test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không giữ được, sự không lưu giữ được: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc không khả năng giữ lại một thứ đó, như thông tin, ký ức hoặc vật chất.
    • Sự không ghi nhớ được: Đặc biệt dùng để chỉ sự thiếu khả năng ghi nhớ hoặc lưu giữ thông tin trong trí nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irretentiveness of his memory made studying difficult. (Sự không ghi nhớ được trong trí nhớ của anh ấy khiến việc học trở nên khó khăn.)
    • The material's irretentiveness of moisture was a key factor in its selection. (Đặc tính không giữ được độ ẩm của vật liệu yếu tố chính trong việc lựa chọn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ tâm lý học: Thường được dùng trong các văn bản học thuật để mô tả sự suy giảm hoặc khiếm khuyết về khả năng lưu giữ ký ức.
    • The study focused on the irretentiveness associated with certain cognitive disorders. (Nghiên cứu tập trung vào sự không ghi nhớ được liên quan đến một số rối loạn nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Irretentive (tính từ): tính chất không giữ được, không ghi nhớ được.
    • He has an irretentive mind for dates. (Anh ấy một trí óc không ghi nhớ được các ngày tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forgetfulness: tính hay quên.
  • Non-retention: sự không lưu giữ.
  • Impermanence: tính tạm thời, không lâu dài (trong ngữ cảnh về sự lưu giữ vật chất hoặc thông tin).
Từ trái nghĩa
  • Retentiveness: khả năng giữ được, ghi nhớ được.
  • Retention: sự lưu giữ, sự ghi nhớ.
  • Memory: trí nhớ.
irretentiveness

A student's irretentiveness makes it hard to remember facts for the test.

danh từ
  1. sự không giữ được
  2. sự không ghi nhớ được