irretrievableness

/'iri,tri:və'biliti/ Cách viết khác : (irretrievableness) /,iri'tri:vəblnis/
danh từ
  1. tính không thể lấy lại được
  2. tính không thể phục hồi lại được
  3. tính không thể bù lại được
  4. tính không thể nhớ lại được
irretrievableness
The irretrievableness of the lost data was a major setback.