irridentism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa đòi lại đất: "irridentism" học thuyết chính trị cho rằng các vùng lãnh thổ người thuộc cùng một sắc tộc hoặc quan hệ lịch sử với một quốc gia nên được quốc gia đó kiểm soát, thường dẫn đến các phong trào đòi sáp nhập hoặc giải phóng lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa đòi lại đất vào thế kỷ 19 đã dẫn đến nhiều tranh chấp lãnh thổ.)
  • (Chính sách của chính phủ bị cáo buộc thúc đẩy chủ nghĩa đòi lại đất trong các nhóm thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven by irridentism": bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa đòi lại đất.

    • The conflict was driven by irridentism, as both sides claimed the same region. (Cuộc xung đột bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa đòi lại đất, khi cả hai bên đều tuyên bố chủ quyền đối với cùng một khu vực.)
  • "irridentist movement": phong trào đòi lại đất.

    • The irridentist movement sought to reunite the divided territories. (Phong trào đòi lại đất tìm cách thống nhất các vùng lãnh thổ bị chia cắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Irredentist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa đòi lại đất; thuộc về chủ nghĩa đòi lại đất.

    • The irredentist leader called for action to reclaim the lost lands. (Nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa đòi lại đất kêu gọi hành động để giành lại các vùng đất đã mất.)
  • Irredenta (danh từ): vùng lãnh thổ bị chiếm đóng chủ nghĩa đòi lại đất muốn giải phóng.

    • The region was considered an irredenta by the neighboring country. (Khu vực này bị nước láng giềng coi một vùng lãnh thổ cần giải phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Revisionism: chủ nghĩa xét lại (đôi khi dùng để chỉ các học thuyết đòi thay đổi biên giới).
  • Separatism: chủ nghĩa ly khai (liên quan đến việc tách khỏi một quốc gia, đôi khi điểm tương đồng với irridentism).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To reclaim (territory): đòi lại (lãnh thổ).
    • The movement aimed to reclaim the irredenta. (Phong trào nhằm đòi lại các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)
Thành ngữ liên quan
  • To beat the drum for (a cause): cổ mạnh mẽ cho (một mục tiêu chính trị).
    • The politician beat the drum for irridentism during his campaign. (Chính trị gia đó đã cổ mạnh mẽ cho chủ nghĩa đòi lại đất trong chiến dịch của mình.)

Từ gần giống