irrigable
/'irigəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tưới được: Dùng để mô tả đất đai, khu vực có thể được cung cấp nước một cách nhân tạo (tưới tiêu) cho mục đích nông nghiệp hoặc làm xanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government is surveying the irrigable land in the region. (Chính phủ đang khảo sát vùng đất có thể tưới được trong khu vực.)
- This valley is highly irrigable due to its proximity to the river. (Thung lũng này có khả năng tưới tiêu rất cao do gần sông.)
- Not all arid land is irrigable; it depends on the water source and soil type. (Không phải tất cả đất khô cằn đều có thể tưới được; nó phụ thuộc vào nguồn nước và loại đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irrigable area": khu vực có thể tưới tiêu, diện tích có khả năng tưới.
- The project aims to expand the irrigable area by 20%. (Dự án nhằm mục đích mở rộng diện tích có thể tưới tiêu thêm 20%.)
- "Potentially irrigable": có tiềm năng tưới tiêu.
- Studies are being conducted to identify potentially irrigable zones. (Các nghiên cứu đang được tiến hành để xác định các vùng có tiềm năng tưới tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrigate (động từ): tưới tiêu, dẫn nước vào.
- Farmers irrigate their fields in the dry season. (Nông dân tưới tiêu cho đồng ruộng của họ vào mùa khô.)
- Irrigation (danh từ): sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu.
- Modern irrigation systems save a lot of water. (Các hệ thống tưới tiêu hiện đại tiết kiệm rất nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
- Arable (có thể canh tác): Thường chỉ đất phù hợp cho việc trồng trọt nói chung, có thể bao gồm cả khả năng tưới tiêu.
- Cultivable (có thể cày cấy/trồng trọt): Nhấn mạnh khả năng canh tác, thường ngụ ý đất có thể được cải tạo để trồng trọt.
Lưu ý
- "Irrigable" là một tính từ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản về nông nghiệp, thủy lợi, quy hoạch đất đai hoặc địa lý.
- Từ này mô tả tiềm năng hoặc khả năng của một vùng đất, chứ không phải trạng thái đang được tưới.