irrigator

/'irigeitə/
Học thuật
Thân thiện
irrigator

The irrigator waters the vegetable garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tưới (ruộng): Một người thực hiện công việc tưới tiêu, thường trên các cánh đồng hoặc khu vực trồng trọt.
    • (Y học) Ống rửa: Một dụng cụ y tế, thường một ống hoặc thiết bị, dùng để rửa hoặc làm sạch một khoang cơ thể hoặc vết thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer is an experienced irrigator who knows how to manage the water channels. (Người nông dân một người tưới kinh nghiệm, biết cách quản lý các mương nước.)
    • The doctor used a sterile irrigator to clean the wound. (Bác sĩ đã sử dụng một ống rửa vô trùng để làm sạch vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Thuật ngữ "irrigator" có thể chỉ một hệ thống hoặc thiết bị tự động thực hiện việc tưới tiêu, mặc dù từ này trước hết chỉ người vận hành.
    • The new automated system acts as an efficient irrigator for the entire orchard. (Hệ thống tự động mới hoạt động như một người tưới hiệu quả cho toàn bộ vườn cây ăn trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrigate (động từ): tưới tiêu, rửa (vết thương).
    • They need to irrigate the fields daily. (Họ cần tưới cánh đồng hàng ngày.)
  • Irrigation (danh từ): sự tưới tiêu, hệ thống tưới tiêu.
    • Modern irrigation saves a lot of water. (Sự tưới tiêu hiện đại tiết kiệm rất nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterer: người tưới nước (nghĩa nông nghiệp).
  • Rinsing device/syringe: dụng cụ/xi-lanh rửa (nghĩa y học).
irrigator

The irrigator waters the vegetable garden.

danh từ
  1. người tưới (ruộng)
  2. (y học) ống rửa