irritabilité
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dễ cáu, tính dễ bực tức: Trạng thái dễ bị kích động, khó chịu hoặc nổi nóng trước những tác động nhỏ.
- Tính chịu kích thích (sinh học): Khả năng của một cơ thể sống hoặc mô phản ứng lại với một kích thích từ môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fatigue augmente son irritabilité. (Sự mệt mỏi làm tăng tính dễ cáu của anh ấy.)
- L'irritabilité est une propriété fondamentale des cellules nerveuses. (Tính chịu kích thích là một đặc tính cơ bản của tế bào thần kinh.)
- Son irritabilité est due au manque de sommeil. (Tính dễ cáu của cô ấy là do thiếu ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học: Chỉ một đặc điểm tính cách hoặc trạng thái cảm xúc khiến một người phản ứng thái quá với những phiền toái nhỏ.
- L'irritabilité est un symptôme courant du stress. (Tính dễ cáu là một triệu chứng phổ biến của căng thẳng.)
Trong sinh lý học: Mô tả đặc tính của các mô cơ thể (như cơ, thần kinh) có khả năng đáp ứng với các tác nhân vật lý hoặc hóa học.
- On étudie l'irritabilité musculaire en réponse à un choc électrique. (Người ta nghiên cứu tính chịu kích thích của cơ khi đáp ứng với một cú sốc điện.)
Biến thể và từ liên quan
Irritable (tính từ): Dễ cáu, dễ bị kích thích.
- Il est très irritable quand il a faim. (Anh ấy rất dễ cáu khi đói.)
Irritant, e (tính từ/danh từ): Gây khó chịu, chất kích thích.
- Une substance irritante pour la peau. (Một chất gây kích ứng cho da.)
Irritation (danh từ): Sự khó chịu, sự bực tức; (y học) sự kích ứng.
- L'irritation cutanée. (Sự kích ứng da.)
Từ đồng nghĩa
- Susceptibilité (danh từ giống cái): Tính nhạy cảm, dễ bị tổn thương (về mặt cảm xúc).
- Nervosité (danh từ giống cái): Sự căng thẳng, bồn chồn.
- Excitabilité (danh từ giống cái): Tính dễ bị kích động, tính dễ bị kích thích (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
Seuil d'irritabilité: Ngưỡng kích thích.
- Le seuil d'irritabilité de ce patient est très bas. (Ngưỡng kích thích của bệnh nhân này rất thấp.)
État d'irritabilité: Trạng thái dễ cáu.
- Évitez-le, il est dans un état d'irritabilité. (Tránh anh ta ra, anh ta đang trong trạng thái dễ cáu.)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt thông dụng
- Être d'une grande irritabilité: Có tính khí rất dễ cáu.
- Depuis son opération, il est d'une grande irritabilité. (Kể từ sau ca phẫu thuật, anh ấy có tính khí rất dễ cáu.)
-
tính dễ cáu
-
tính chịu kích thích