irritancy

/'iritənsi/
Học thuật
Thân thiện
irritancy

The constant irritancy of the buzzing fly made him frown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm cáu, sự gây khó chịu: Chất lượng hoặc trạng thái của việc gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc tức giận.
    • Yếu tố gây khó chịu: Một điều cụ thể gây ra sự bực bội hoặc phiền toái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant noise was a major irritancy. (Tiếng ồn liên tục một yếu tố gây khó chịu lớn.)
    • He tried to hide his irritancy at the slow progress. (Anh ấy cố gắng che giấu sự bực bội của mình trước tiến độ chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp (cổ): Trong luật pháp cổ của Scotland, "irritancy" có thể chỉ điều khoản làm mất hiệu lực một hợp đồng thuê hoặc nhượng quyền nếu vi phạm các điều kiện nhất định. Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Irritant (danh từ): Chất kích thích, yếu tố gây khó chịu.
    • Pollen is a common irritant for allergy sufferers. (Phấn hoa một chất gây kích ứng phổ biến cho người bị dị ứng.)
  • Irritate (động từ): Làm phát cáu, làm khó chịu.
  • Irritating (tính từ): Gây khó chịu, bực mình.
  • Irritation (danh từ): Sự khó chịu, sự bực tức; cảm giác bị kích thích (trên da, mắt...).
Từ đồng nghĩa
  • Annoyance: Sự phiền toái, điều gây bực mình.
  • Nuisance: Sự phiền hà, điều gây rắc rối.
  • Aggravation: Sự làm trầm trọng thêm, sự chọc tức.
Lưu ý sử dụng
  • "Irritancy" một danh từ ít phổ biến hơn so với "irritation". "Irritation" thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ cả cảm giác khó chịu về thể chất (như ngứa da) lẫn tinh thần.
  • "Irritancy" thường nhấn mạnh hơn vào gây khó chịu hoặc gây ra .
irritancy

The constant irritancy of the buzzing fly made him frown.

danh từ
  1. sự làm cáu