irritatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Kích thích: "irritatif" mô tả một tác nhân hoặc quá trình có tác dụng kích thích, gây ra phản ứng hoặc sự đáp ứng trong một mô hoặc cơ quan của cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet irritatif de cette substance sur la peau est bien connu. (Tác dụng kích thích của chất này lên da đã được biết rõ.)
- Une réaction irritative peut se produire au niveau des muqueuses. (Một phản ứng kích thích có thể xảy ra ở vùng niêm mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"propriété irritative": tính chất kích thích.
- Ce médicament a une propriété irritative sur l'estomac. (Thuốc này có tính chất kích thích lên dạ dày.)
"phénomène irritatif": hiện tượng kích thích.
- Le phénomène irritatif observé est dû à une inflammation. (Hiện tượng kích thích được quan sát là do viêm.)
Biến thể và từ gần giống
Irritation (danh từ): sự kích thích, sự kích ứng.
- L'irritation de la gorge est un symptôme courant. (Sự kích ứng ở cổ họng là một triệu chứng phổ biến.)
Irriter (động từ): kích thích, làm khó chịu.
- La fumée peut irriter les yeux. (Khói có thể kích thích mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant (tính từ/danh từ): có tính kích thích, chất kích thích.
- Excitant (tính từ/danh từ): kích thích, chất kích thích (thường dùng trong sinh lý học).
Lưu ý
- Từ "irritatif" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học và sinh học. Nó khác với nghĩa thông thường của "irriter" (làm bực mình, làm khó chịu) và tập trung vào nghĩa kích thích về mặt sinh lý hoặc vật lý.
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) kích thích