irritativeness

/'iriteitivnis/
danh từ
  1. khả năng làm phát cáu; tính chất chọc tức
  2. (sinh vật học) tính kích thích
  3. (y học) sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da...)
irritativeness
A chemical's irritativeness can cause a red rash on the skin.