irritativeness
/'iriteitivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng làm phát cáu; tính chất chọc tức: Chất lượng hoặc đặc tính của một sự vật, sự việc hoặc con người có thể gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc tức giận.
- Tính kích thích (sinh vật học): Trong sinh học, đặc tính có thể kích hoạt hoặc kích thích một phản ứng trong một cơ thể sống hoặc mô.
- Sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (y học): Trong y học, tình trạng gây ra phản ứng viêm, đỏ, hoặc cảm giác rát trên da hoặc mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant noise had a high level of irritativeness. (Tiếng ồn liên tục có mức độ gây bực bội rất cao.)
- The irritativeness of the chemical requires careful handling. (Tính chất kích thích của hóa chất này đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
- The doctor noted the irritativeness of the rash on the patient's skin. (Bác sĩ ghi nhận sự kích ứng của vết phát ban trên da bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assess the irritativeness": Đánh giá mức độ gây kích ứng.
- The lab test is designed to assess the irritativeness of new cosmetic ingredients. (Bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm được thiết kế để đánh giá mức độ gây kích ứng của các thành phần mỹ phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Irritative (tính từ): có tính chất gây kích thích hoặc khó chịu.
- An irritative cough kept him awake. (Một cơn ho kích ứng đã khiến anh ấy thức trắng.)
- Irritant (danh từ): chất gây kích ứng; (tính từ): gây kích ứng.
- Pollution is a major irritant to the eyes. (Ô nhiễm là một tác nhân chính gây kích ứng mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Annoyingness: tính chất gây khó chịu, phiền toái.
- Provocativeness: tính chất khiêu khích, chọc tức.
- Abrasive quality: tính chất gây ghê sợ, cộc cằn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'irritativeness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'irritativeness')
danh từ
- khả năng làm phát cáu; tính chất chọc tức
- (sinh vật học) tính kích thích
- (y học) sự kích thích; sự làm tấy lên, sự làm rát (da...)