irrémédiablement

Học thuật
Thân thiện
irrémédiablement

Il a perdu son alliance irrémédiablement dans le sable.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không thể cứu chữa, không thể vãn hồi: Diễn tả một tình trạng, hậu quả, hoặc sự thay đổi đã xảy ra không còn cách nào để sửa chữa, khắc phục hoặc đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le malade est irrémédiablement perdu. (Người bệnh đã mất một cách không thể cứu chữa.)
    • Leur amitié est irrémédiablement brisée. (Tình bạn của họ đã tan vỡ một cách không thể hàn gắn.)
    • Cette décision a irrémédiablement changé le cours de sa vie. (Quyết định đó đã thay đổi dòng đời của anh ấy một cách không thể đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être irrémédiablement lié à quelque chose": bị ràng buộc/gắn liền với điều đó một cách không thể tách rời.
    • Son nom est irrémédiablement lié à cette découverte scientifique. (Tên tuổi của ông ấy gắn liền một cách không thể tách rời với khám phá khoa học này.)
  • "partir irrémédiablement": ra đi/biến mất một cách vĩnh viễn, không trở lại.
    • Une époque est irrémédiablement partie. (Một thời đại đã ra đi vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Irremédiable (tính từ): không thể cứu chữa, không thể vãn hồi.
    • une erreur irremédiable (một sai lầm không thể sửa chữa)
    • une perte irremédiable (một mất mát không thể bù đắp)
Từ đồng nghĩa
  • Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
  • À jamais: mãi mãi, vĩnh viễn.
  • Sans retour: không trở lại, không thể đảo ngược.
Từ trái nghĩa
  • Temporairement: một cách tạm thời.
  • Partiellement: một cách một phần.
  • Réversiblement: một cách có thể đảo ngược.
irrémédiablement

Il a perdu son alliance irrémédiablement dans le sable.

phó từ
  1. hết cách cứu chữa, hết cách vãn hồi