irrésistible

Học thuật
Thân thiện
irrésistible

Le gâteau au chocolat est irrésistible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chống lại, không cưỡng lại được: Chỉ một sức mạnh, sự hấp dẫn hoặc sức ép quá lớn khiến người ta không thể từ chối hoặc chống cự.
    • Lôi cuốn, quyến rũ một cách mãnh liệt: Dùng để mô tả một người hoặc một thứ đó sức hút cực kỳ mạnh mẽ, khiến người khác bị thu hút hoàn toàn.
    • Làm cho cười, rất buồn cười: (Trong ngữ cảnh thông tục) Chỉ điều đó quá hài hước hoặc ngớ ngẩn đến mức không thể nhịn cười.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son charme est irrésistible. (Sức quyến rũ của ấykhông thể cưỡng lại.)
    • J'ai ressenti une envie irrésistible de manger du chocolat. (Tôi cảm thấy một ham muốn không cưỡng lại được muốn ăn sô-cô-la.)
    • Son argument était irrésistible, j'ai accepter. (Lập luận của anh ta thật không thể chống lại, tôi đã phải đồng ý.)
    • Cette comédie est irrésistible, tout le monde rit aux éclats. (Vở hài kịch này thật buồn cười, mọi người đều cười phá lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une force irrésistible": Một sức mạnh không thể cưỡng lại.

    • Le désir de liberté est une force irrésistible. (Khát vọng tự domột sức mạnh không thể cưỡng lại.)
  • "Un sourire irrésistible": Một nụ cười quyến rũ, lôi cuốn.

    • Elle a un sourire irrésistible qui captive tout le monde. ( ấy có một nụ cười quyến rũ làm mê hoặc tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrésistiblement (trạng từ): Một cách không thể cưỡng lại, một cách quyến rũ.

    • Elle le regardait irrésistiblement. ( ấy nhìn anh ta một cách đầy quyến rũ.)
  • Résister (động từ): Chống lại, kháng cự.

    • Il est difficile de résister à la tentation. (Thật khó để chống lại sự cám dỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imparable: Không thể ngăn cản.
  • Fascinant: Quyến rũ, mê hoặc.
  • Hilarant: Vui nhộn, buồn cười (cho nghĩa "làm cho cười").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tính từ "irrésistible" không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une drôlerie irrésistible: Cực kỳ hài hước, buồn cười không tả nổi.

    • Ce clown est d'une drôlerie irrésistible. (Chú hề này cực kỳ hài hước.)
  • Avoir un charme irrésistible: Có một sức quyến rũ không thể cưỡng lại.

    • Ce vieux quartier a un charme irrésistible. (Khu phố cổ này có một sức quyến rũ không thể cưỡng lại.)
irrésistible

Le gâteau au chocolat est irrésistible.

tính từ
  1. không thể chống lại, không cưỡng được
  2. lôi cuốn, quyến rũ
  3. làm cho cười

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irrésistible"