résistible

Học thuật
Thân thiện
résistible

Ce gâteau est absolument résistible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chống lại, có thể cưỡng lại: Chỉ một điều đó không đủ mạnh mẽ, hấp dẫn hoặc thuyết phục để khiến người ta không thể từ chối hoặc chống cự lại được. thường được dùng để mô tả một sự cám dỗ, một lời đề nghị hoặc một lực lượng người ta khả năng khước từ hoặc chống đỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son argument était faible et tout à fait résistible. (Lập luận của anh ta yếu ớt hoàn toàn có thể bác bỏ được.)
    • Leur offre d'emploi, avec un si bas salaire, était très résistible. (Lời đề nghị việc làm của họ, với mức lương thấp như vậy, rất dễ từ chối.)
    • Face à cette tentation, je me suis senti fort car elle était résistible. (Trước sự cám dỗ đó, tôi cảm thấy mình mạnh mẽ có thể kháng cự lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu résistible": Ít có thể chống lại được, gần như không thể cưỡng lại. Đâycách nói nhấn mạnh mức độ, mặc dù từ gốc mang nghĩa "có thể chống lại".
    • Un dessert peu résistible. (Một món tráng miệng gần như không thể cưỡng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Résister (động từ): chống lại, kháng cự, cưỡng lại.

    • Il a résisté à la tentation. (Anh ấy đã kháng cự lại sự cám dỗ.)
  • Résistance (danh từ): sự chống cự, sức đề kháng, điện trở.

    • La résistance du matériau est excellente. (Sức chịu đựng của vật liệu rất tuyệt vời.)
  • Irrésistible (tính từ, từ trái nghĩa): không thể cưỡng lại được, hấp dẫn khó chối từ.

    • Elle a un charme irrésistible. ( ấy có một sức quyến rũ không thể cưỡng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Contestable: có thể tranh cãi, có thể bác bỏ.
  • Réfutable: có thể bác bỏ (thường dùng cholẽ).
  • Faible: yếu ớt, không thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Irrésistible: không thể cưỡng lại được.
  • Impérieux: cấp bách, không thể không làm.
  • Contraignant: bắt buộc, tính ràng buộc.
résistible

Ce gâteau est absolument résistible.

tính từ
  1. có thể chống lại, có thể cưỡng lại

Từ chứa "résistible"