résistible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chống lại, có thể cưỡng lại: Chỉ một điều gì đó không đủ mạnh mẽ, hấp dẫn hoặc thuyết phục để khiến người ta không thể từ chối hoặc chống cự lại được. Nó thường được dùng để mô tả một sự cám dỗ, một lời đề nghị hoặc một lực lượng mà người ta có khả năng khước từ hoặc chống đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son argument était faible et tout à fait résistible. (Lập luận của anh ta yếu ớt và hoàn toàn có thể bác bỏ được.)
- Leur offre d'emploi, avec un si bas salaire, était très résistible. (Lời đề nghị việc làm của họ, với mức lương thấp như vậy, rất dễ từ chối.)
- Face à cette tentation, je me suis senti fort car elle était résistible. (Trước sự cám dỗ đó, tôi cảm thấy mình mạnh mẽ vì nó có thể kháng cự lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peu résistible": Ít có thể chống lại được, gần như không thể cưỡng lại. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ, mặc dù từ gốc mang nghĩa "có thể chống lại".
- Un dessert peu résistible. (Một món tráng miệng gần như không thể cưỡng lại.)
Biến thể và từ gần giống
Résister (động từ): chống lại, kháng cự, cưỡng lại.
- Il a résisté à la tentation. (Anh ấy đã kháng cự lại sự cám dỗ.)
Résistance (danh từ): sự chống cự, sức đề kháng, điện trở.
- La résistance du matériau est excellente. (Sức chịu đựng của vật liệu rất tuyệt vời.)
Irrésistible (tính từ, từ trái nghĩa): không thể cưỡng lại được, hấp dẫn khó chối từ.
- Elle a un charme irrésistible. (Cô ấy có một sức quyến rũ không thể cưỡng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Contestable: có thể tranh cãi, có thể bác bỏ.
- Réfutable: có thể bác bỏ (thường dùng cho lý lẽ).
- Faible: yếu ớt, không thuyết phục.
Từ trái nghĩa
- Irrésistible: không thể cưỡng lại được.
- Impérieux: cấp bách, không thể không làm.
- Contraignant: bắt buộc, có tính ràng buộc.
tính từ
- có thể chống lại, có thể cưỡng lại