irréversibilité
Học thuậtThân thiện
L'irréversibilité du temps est illustrée par une horloge dont les aiguilles ne reculent jamais.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không quay trở lại được, tính không thuận nghịch: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một quá trình, hành động hoặc thay đổi mà một khi đã xảy ra thì không thể đảo ngược, khôi phục về trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'irréversibilité de certaines décisions nous oblige à réfléchir profondément. (Tính không thể đảo ngược của một số quyết định buộc chúng ta phải suy nghĩ thật sâu.)
- Les scientifiques étudient l'irréversibilité des réactions chimiques. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính không thuận nghịch của các phản ứng hóa học.)
- L'irréversibilité du temps est un concept philosophique important. (Tính không quay trở lại được của thời gian là một khái niệm triết học quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe d'irréversibilité": Nguyên lý bất thuận nghịch (thường dùng trong nhiệt động lực học).
- Le deuxième principe de la thermodynamique introduit la notion d'irréversibilité. (Nguyên lý thứ hai của nhiệt động lực học đưa ra khái niệm về tính bất thuận nghịch.)
"Caractère d'irréversibilité": Tính chất không thể đảo ngược.
- Ce traité a un caractère d'irréversibilité. (Hiệp ước này mang tính chất không thể đảo ngược.)
Biến thể và từ gần giống
Irréversible (tính từ): không thể đảo ngược, không thuận nghịch.
- Les dommages causés à l'environnement sont souvent irréversibles. (Những thiệt hại gây ra cho môi trường thường là không thể đảo ngược.)
Réversibilité (danh từ giống cái): tính thuận nghịch, tính có thể đảo ngược (từ trái nghĩa).
- La réversibilité de ce processus est encore à l'étude. (Tính thuận nghịch của quá trình này vẫn đang được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère définitif: tính chất dứt khoát, tính chất cuối cùng.
- Non-réversibilité: tính không thuận nghịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'irréversibilité')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'irréversibilité')
L'irréversibilité du temps est illustrée par une horloge dont les aiguilles ne reculent jamais.
danh từ giống cái
- tính không quay trở lại được, tính không thuận nghịch