réversibilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Khả năng chuyển hồi: Tính chất của một quyết định, tình trạng hoặc quyền lợi có thể được đảo ngược, khôi phục lại trạng thái ban đầu.
    • (Vậthọc) Tính thuận nghịch: Tính chất của một quá trình vậtcó thể diễn ra theo chiều ngược lại không làm thay đổi hệ thống môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Trong pháp:

    • La réversibilité de la décision du tribunal a été discutée. (Khả năng chuyển hồi của quyết định tòa án đã được thảo luận.)
    • Ce contrat prévoit la réversibilité du droit d'usage. (Hợp đồng này quy định tính chuyển hồi của quyền sử dụng.)
  • Trong vật:

    • La réversibilité des phénomènes thermodynamiques est un concept théorique. (Tính thuận nghịch của các hiện tượng nhiệt động lực họcmột khái niệmthuyết.)
    • En physique, un processus idéal possède la réversibilité. (Trong vật lý, một quá trìnhtưởng sở hữu tính thuận nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de réversibilité" (Vật lý): Nguyênthuận nghịch, thường được áp dụng trong quang học cơ học.

    • Le principe de réversibilité du trajet lumineux est fondamental en optique géométrique. (Nguyênthuận nghịch của đường truyền ánh sángcơ bản trong quang học hình học.)
  • "Clause de réversibilité" (Pháp lý): Điều khoản chuyển hồi, thường trong hợp đồng hoặc di chúc.

    • La clause de réversibilité assure que le bien reviendra au donateur si le bénéficiaire décède. (Điều khoản chuyển hồi đảm bảo tài sản sẽ trở lại người tặng nếu người thụ hưởng qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Réversible (Tính từ): Có thể đảo ngược, tính thuận nghịch.

    • Un jugement réversible. (Một bản án có thể đảo ngược.)
    • Une réaction chimique réversible. (Một phản ứng hóa học thuận nghịch.)
  • Irréversibilité (Danh từ giống cái): Tính không thể đảo ngược, tính bất thuận nghịch (từ trái nghĩa).

    • L'irréversibilité d'un processus de dégradation. (Tính không thể đảo ngược của một quá trình suy thoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Retour à l'état initial (Vật lý/Chung): Sự trở lại trạng thái ban đầu.
  • Rétablissement (Pháp lý/Chung): Sự phục hồi, tái lập.
Các cụm từ liên quan
  • Assurer la réversibilité: Đảm bảo tính chuyển hồi/thuận nghịch.

    • Il faut assurer la réversibilité de cette mesure. (Cần phải đảm bảo tính chuyển hồi của biện pháp này.)
  • Question de réversibilité: Vấn đề về tính chuyển hồi/thuận nghịch.

    • La question de la réversibilité du processus est complexe. (Vấn đề về tính thuận nghịch của quá trình rất phức tạp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "réversibilité")

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) khả năng chuyển hồi
  2. (vật lý) học tính thuận nghịch

Từ chứa "réversibilité"