irrévérencieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu tôn kính, vô lễ: Chỉ thái độ, lời nói hoặc hành vi không thể hiện sự tôn trọng, kính trọng cần thiết đối với một người, một vật hay một ý tưởng thường được coi là đáng kính, thiêng liêng hoặc có uy quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã có những lời lẽ vô lễ đối với các bậc trưởng bối.)
- (Giọng điệu thiếu tôn kính của anh ta trong buổi lễ đã làm cho cử tọa sốc.)
- (Một bức biếm họa thiếu tôn trọng về tổng thống đã được đăng tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un esprit irrévérencieux": một tinh thần/tư duy bất kính, thường chỉ một người có xu hướng chất vấn hoặc chế giễu những điều được xem là thiêng liêng hay quyền uy.
- Ce philosophe est connu pour son esprit irrévérencieux. (Triết gia này nổi tiếng với tinh thần bất kính của mình.)
- "Une attitude irrévérencieuse": một thái độ vô lễ, thiếu tôn trọng.
- Son attitude irrévérencieuse en classe lui a valu une punition. (Thái độ vô lễ của cậu ta trong lớp đã khiến cậu bị phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrévérence (danh từ giống cái): sự vô lễ, sự bất kính.
- Il a été accusé d'irrévérence. (Anh ta bị buộc tội vô lễ.)
- Irrévérencieusement (trạng từ): một cách vô lễ, thiếu tôn kính.
- Il a parlé irrévérencieusement des traditions. (Anh ta đã nói về các truyền thống một cách thiếu tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
- Irrespectueux: thiếu tôn trọng.
- Impoli: bất lịch sự.
- Insolent: hỗn xược, láo xược.
Từ trái nghĩa
- Respectueux: tôn trọng, kính trọng.
- Poli: lịch sự.
- Révérencieux: tỏ lòng tôn kính, cung kính.
tính từ
- thiếu tôn kính, vô lễ