isallobare

Học thuật
Thân thiện
isallobare

Une isallobare relie les points où la pression atmosphérique change au même rythme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường đẳng biến áp: Trong khí tượng học, "isallobare" là một đường trên bản đồ thời tiết nối liền các điểm cùng giá trị biến thiên của áp suất khí quyển trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les isallobares permettent de prévoir le déplacement des dépressions. (Các đường đẳng biến áp cho phép dự đoán sự di chuyển của các vùng áp thấp.)
    • Sur la carte météo, l'isallobare indique une chute rapide de la pression. (Trên bản đồ thời tiết, đường đẳng biến áp cho thấy sự sụt giảm nhanh chóng của áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carte des isallobares": Bản đồ đẳng biến áp.
    • Le météorologue analyse la carte des isallobares. (Nhà khí tượng học phân tích bản đồ đẳng biến áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Isallobarique (adj): (thuộc về) đẳng biến áp.
    • Une zone isallobarique (một khu vực đẳng biến áp).
Từ đồng nghĩa
  • Ligne d'égale variation de pression: Đường biến thiên áp suất bằng nhau. (Đâycách giải thích ý nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến trong thực tế sử dụng).
Lưu ý
  • "Isallobare" là một thuật ngữ chuyên ngành khí tượng học. Từ này không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hoặc cách dùng phổ thông thông thường.
isallobare

Une isallobare relie les points où la pression atmosphérique change au même rythme.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) đường đẳng biến áp

Từ có nhắc đến "isallobare"