isatis

Học thuật
Thân thiện
isatis

Un isatis blanc se tient sur la neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cáo Bắc Cực, cáo trắng: Tên gọi một loài động vật có vú thuộc họ chó, sốngvùng Bắc Cực, bộ lông màu trắng vào mùa đông.
    • Cây cải nhuộm: Tên gọi một loài thực vật thuộc chi Isatis, từng được sử dụng để chiết xuất thuốc nhuộm màu xanh chàm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'isatis est parfaitement adapté au climat polaire. (Cáo Bắc Cực thích nghi hoàn hảo với khí hậu vùng cực.)
    • On extrait une teinture bleue de l'isatis. (Người ta chiết xuất một loại thuốc nhuộm màu xanh từ cây cải nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học, từ này thường được dùng với tên khoa học đầy đủ để chỉ loài.
    • L'isatis, ou renard arctique (Vulpes lagopus), est un petit canidé. (Cáo Bắc Cực, hay cáo trắng (Vulpes lagopus), là một loài chó nhỏ.)
    • L'isatis tinctoria est une plante historique pour la production de pastel. (Cây cải nhuộm (Isatis tinctoria) là một loài thực vật lịch sử dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Renard arctique (cụm danh từ): Cáo Bắc Cực. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa động vật).
  • Pastel des teinturiers (cụm danh từ): Cây cải nhuộm. (Tên gọi khác cho nghĩa thực vật).
  • Isatis tinctoria (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây cải nhuộm.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa động vật: renard polaire (cáo vùng cực), renard blanc (cáo trắng).
  • Đối với nghĩa thực vật: guède (tên gọi khác của cây cải nhuộm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isatis".

isatis

Un isatis blanc se tient sur la neige.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cáo bắc cực, cáo trắng
  2. (thực vật học) cây cải nhuộm