ischaemic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến, hay bị chứng thiếu máu cục bộ: Mô tả tình trạng hoặc có liên quan đến sự giảm lưu lượng máu đến một bộ phận của cơ thể, thường là do tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến thiếu oxy và chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with an ischaemic heart condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tim do thiếu máu cục bộ.)
- An ischaemic stroke occurs when a blood clot blocks an artery to the brain. (Đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra khi cục máu đông làm tắc động mạch dẫn lên não.)
- The doctor explained the risks of ischaemic tissue damage. (Bác sĩ giải thích về những rủi ro của tổn thương mô do thiếu máu cục bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ischaemic attack": cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua (thường dùng cho não hoặc tim).
- He experienced a transient ischaemic attack, which is a warning sign for a potential stroke. (Ông ấy đã trải qua một cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua, đây là dấu hiệu cảnh báo cho một cơn đột quỵ tiềm ẩn.)
"ischaemic cascade": chuỗi phản ứng bệnh lý xảy ra trong mô khi bị thiếu máu.
- The ischaemic cascade leads to a series of damaging cellular events. (Chuỗi phản ứng do thiếu máu cục bộ dẫn đến một loạt sự kiện gây hại cho tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Ischemia (danh từ, Mỹ: Ischemia, Anh: Ischaemia): chứng thiếu máu cục bộ.
- The scan showed evidence of cerebral ischaemia. (Kết quả chụp chiếu cho thấy bằng chứng của chứng thiếu máu cục bộ não.)
Ischemically (trạng từ): một cách liên quan đến thiếu máu cục bộ.
- The limb was ischemically compromised. (Chi bị tổn hại do thiếu máu cục bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Hypoxic (adj): thiếu oxy (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân không chỉ tắc mạch).
- Anoxic (adj): hoàn toàn không có oxy (mức độ nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành y học.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên môn.)
Adjective
- liên quan tới, hay bị chứng thiếu máu cục bộ