ischion

Học thuật
Thân thiện
ischion

L'ischion est un os du bassin qui supporte le poids du corps en position assise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ụ ngồi: Trong giải phẫu học, "ischion" chỉ phần xương cứngphía dưới của xương chậu con người ngồi lên.
    • Đốt háng: Trong động vật học, "ischion" dùng để chỉ một đốt hoặc bộ phận thuộc vùng hángmột số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Une douleur à l'ischion peut rendre la position assise inconfortable. (Một cơn đauụ ngồi có thể khiến tư thế ngồi trở nên khó chịu.)
    • Chez certains insectes, l'ischion est une partie importante de la patte. (Ở một số loài côn trùng, đốt hángmột phần quan trọng của chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fracture de l'ischion": gãy xương ụ ngồi.
    • Le cycliste a souffert d'une fracture de l'ischion après sa chute. (Người đi xe đạp bị gãy xương ụ ngồi sau ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Ischiatique (adj): thuộc về ụ ngồi hoặc dây thần kinh ngồi.
    • Le nerf ischiatique est le plus long nerf du corps humain. (Dây thần kinh ngồidây thần kinh dài nhất trong cơ thể con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Os ischiatique: xương ụ ngồi (cách gọi đầy đủ hơn trong giải phẫu).
  • Tubérosité ischiatique: củ ngồi (một thuật ngữ giải phẫu khác).
ischion

L'ischion est un os du bassin qui supporte le poids du corps en position assise.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) ụ ngồi
  2. (động vật học) đốt háng

Từ có nhắc đến "ischion"