ischion
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ụ ngồi: Trong giải phẫu học, "ischion" chỉ phần xương cứng ở phía dưới của xương chậu mà con người ngồi lên.
- Đốt háng: Trong động vật học, "ischion" dùng để chỉ một đốt hoặc bộ phận thuộc vùng háng ở một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Une douleur à l'ischion peut rendre la position assise inconfortable. (Một cơn đau ở ụ ngồi có thể khiến tư thế ngồi trở nên khó chịu.)
- Chez certains insectes, l'ischion est une partie importante de la patte. (Ở một số loài côn trùng, đốt háng là một phần quan trọng của chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fracture de l'ischion": gãy xương ụ ngồi.
- Le cycliste a souffert d'une fracture de l'ischion après sa chute. (Người đi xe đạp bị gãy xương ụ ngồi sau cú ngã.)
Biến thể và từ gần giống
- Ischiatique (adj): thuộc về ụ ngồi hoặc dây thần kinh ngồi.
- Le nerf ischiatique est le plus long nerf du corps humain. (Dây thần kinh ngồi là dây thần kinh dài nhất trong cơ thể con người.)
Từ đồng nghĩa
- Os ischiatique: xương ụ ngồi (cách gọi đầy đủ hơn trong giải phẫu).
- Tubérosité ischiatique: củ ngồi (một thuật ngữ giải phẫu khác).
danh từ giống đực
-
(giải phẫu) ụ ngồi
-
(động vật học) đốt háng
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "ischion"