isentropique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Đẳng entropi: Mô tả một quá trình nhiệt động lực học trong đó entropy của hệ không thay đổi. Đây là một quá trình thuận nghịch lý tưởng, không có sự trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une transformation isentropique est une idéalisation utile en thermodynamique. (Một biến đổi đẳng entropi là một sự lý tưởng hóa hữu ích trong nhiệt động lực học.)
- Le compresseur est modélisé par un processus isentropique pour simplifier les calculs. (Máy nén được mô hình hóa bằng một quá trình đẳng entropi để đơn giản hóa các phép tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"écoulement isentropique": dòng chảy đẳng entropi.
- L'étude des écoulements isentropiques est fondamentale en aérodynamique. (Việc nghiên cứu các dòng chảy đẳng entropi là cơ bản trong khí động lực học.)
"détente isentropique": sự giãn nở đẳng entropi.
- La détente isentropique dans une turbine permet de produire du travail. (Sự giãn nở đẳng entropi trong một tuabin cho phép tạo ra công.)
Biến thể và từ gần giống
Isentropie (danh từ giống cái): tính đẳng entropi, trạng thái đẳng entropi.
- L'isentropie est une hypothèse courante dans les cycles thermodynamiques. (Tính đẳng entropi là một giả định phổ biến trong các chu trình nhiệt động lực học.)
Adiabatique (tính từ): đoạn nhiệt. (Một quá trình đoạn nhiệt có thể là đẳng entropi nếu nó cũng thuận nghịch).
- Une transformation à la fois adiabatique et réversible est isentropique. (Một biến đổi vừa đoạn nhiệt vừa thuận nghịch là đẳng entropi.)
Từ đồng nghĩa
- À entropie constante: có entropy không đổi. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của từ).
- Un processus à entropie constante est appelé isentropique. (Một quá trình có entropy không đổi được gọi là đẳng entropi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)
tính từ
- (vật lý học) đẳng entropi