islamist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Hồi giáo chính thống: "islamist" chỉ một người theo đạo Hồi một cách chính thống, tuân thủ nghiêm ngặt các giáo truyền thống của đạo Hồi.
    • Học giả về nghiên cứu Hồi giáo: "islamist" cũng dùng để chỉ một học giả kiến thức sâu rộng về các nghiên cứu Hồi giáo, bao gồm thần học, luật pháp lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a devout islamist who follows the Quran strictly. (Ông ấy một người Hồi giáo chính thống tuân theo Kinh Quran một cách nghiêm ngặt.)
    • The conference was attended by many islamists from different countries. (Hội nghị sự tham gia của nhiều học giả Hồi giáo từ các quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "islamist movement": phong trào Hồi giáo chính thống.

    • The islamist movement gained influence in the region. (Phong trào Hồi giáo chính thống đã giành được ảnh hưởng trong khu vực.)
  • "islamist scholar": học giả Hồi giáo.

    • An islamist scholar gave a lecture on Islamic law. (Một học giả Hồi giáo đã thuyết trình về luật Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Islam (n): đạo Hồi.
    • Islam is one of the major world religions. (Đạo Hồi một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
  • Islamic (adj): thuộc về Hồi giáo.
    • Islamic art is known for its intricate patterns. (Nghệ thuật Hồi giáo nổi tiếng với các hoa văn phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Muslim: người Hồi giáo (nói chung).
  • Orthodox Muslim: người Hồi giáo chính thống.
  • Islamic scholar: học giả Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "islamist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "islamist".

Từ gần giống