almost

/'ɔ:lmoust/
Học thuật
Thân thiện
almost

The toddler almost reaches the top of the slide.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hầu như, gần như: Dùng để diễn tả một điều đó rất gần với một trạng thái, số lượng, hoặc mức độ nào đó, nhưng chưa hoàn toàn đạt được.
    • Suýt nữa, tí nữa: Dùng để diễn tả một sự việc suýt xảy ra hoặc một điều đó gần như đã xảy ra.
dụ sử dụng
  • :
    • I have almost finished my homework. (Tôi hầu như đã hoàn thành bài tập về nhà.)
    • It's almost midnight. (Bây giờ gần như nửa đêm rồi.)
    • She almost fell off her bike. ( ấy suýt nữa thì ngã khỏi xe đạp.)
    • He is almost two meters tall. (Anh ấy cao gần như hai mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Almost all" / "Almost every": Hầu hết tất cả / Hầu như mọi.

    • Almost all students passed the exam. (Hầu hết tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.)
    • Almost every house on this street has a garden. (Hầu như mọi ngôi nhà trên phố này đều vườn.)
  • "Almost certainly" / "Almost impossible": Hầu như chắc chắn / Hầu như không thể.

    • It will almost certainly rain tomorrow. (Ngày mai hầu như chắc chắn sẽ mưa.)
    • Finding a solution now is almost impossible. (Việc tìm ra giải pháp bây giờ hầu như không thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Nearly (phó từ): Gần như, suýt nữa (nghĩa cách dùng rất giống với "almost", thường có thể thay thế cho nhau).

    • He is nearly six years old. (Cậu gần sáu tuổi rồi.)
  • Virtually (phó từ): Hầu như, thực tế (nhấn mạnh đến kết quả thực tế, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).

    • The project is virtually complete. (Dự án thực tế đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Just about: Gần như, sắp xong.
    • Dinner is just about ready. (Bữa tối gần như đã sẵn sàng.)
  • All but: Hầu như, gần như hoàn toàn.
    • The problem is all but solved. (Vấn đề gần như đã được giải quyết.)
  • Well-nigh (từ cổ, trang trọng): Hầu như, gần như.
    • The task was well-nigh impossible. (Nhiệm vụ đó hầu nhưkhông thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "almost" phó từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Almost doesn't count: "Gần như" không được tính; chỉ kết quả cuối cùng mới quan trọng.

    • You almost won the race, but almost doesn't count. (Bạn suýt thắng cuộc đua, nhưng "suýt" thì không được tính.)
  • Close but no cigar: Rất gần nhưng chưa đạt (thường dùng trong các cuộc thi, nghĩa tương tự "almost").

    • Your answer was close but no cigar. (Câu trả lời của bạn rất gần nhưng vẫn chưa đúng.)
almost

The toddler almost reaches the top of the slide.

phó từ
  1. hầu (như), gần (như), suýt nữa, tí nữa