islamization

/,izləmai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
islamization

A teacher explains the concept of islamization in a history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Hồi giáo hóa: Quá trình làm cho một cá nhân, nhóm người, xã hội, văn hóa, thể chế hoặc khu vực chấp nhận hoặc tuân theo các nguyên tắc, luật lệ, tập quán văn hóa của đạo Hồi (Islam).
    • Sự làm cho phù hợp với đạo Hồi: Hành động điều chỉnh các khía cạnh của đời sống (như luật pháp, giáo dục, trang phục) để phù hợp với các giáo Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The islamization of the region took place over several centuries. (Sự Hồi giáo hóa của khu vực diễn ra trong suốt nhiều thế kỷ.)
    • Some scholars study the process of islamization in Southeast Asia. (Một số học giả nghiên cứu quá trình Hồi giáo hóaĐông Nam Á.)
    • The new policies led to the islamization of the legal system. (Các chính sách mới dẫn đến sự Hồi giáo hóa của hệ thống pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced islamization": Sự Hồi giáo hóa cưỡng bức, chỉ quá trình áp đặt đạo Hồi lên người khác một cách không tự nguyện.

    • Historians debate the extent of forced islamization during certain conquests. (Các nhà sử học tranh luận về mức độ của sự Hồi giáo hóa cưỡng bức trong một số cuộc chinh phạt.)
  • "Cultural islamization": Sự Hồi giáo hóa văn hóa, chỉ sự tiếp nhận hòa trộn các yếu tố văn hóa Hồi giáo vào nền văn hóa bản địa.

    • The cultural islamization of the area is evident in its architecture and arts. (Sự Hồi giáo hóa văn hóa của khu vực thể hiện trong kiến trúc nghệ thuật của .)
Biến thể từ gần giống
  • Islamize (động từ): Hồi giáo hóa, làm cho theo đạo Hồi.

    • The ruler sought to islamize the kingdom's laws. (Nhà cai trị tìm cách Hồi giáo hóa luật pháp của vương quốc.)
  • Islamic (tính từ): (thuộc) Hồi giáo, Hồi giáo.

    • Islamic art has its own distinct characteristics. (Nghệ thuật Hồi giáo những đặc điểm riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion to Islam: Sự cải đạo sang Hồi giáo (thường dùng cho cá nhân hơn quá trình xã hội rộng lớn).
  • Islamicization: Một cách viết khác của cùng một khái niệm.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Phạm vi: "Islamization" có thể đề cập đến các quá trình lịch sử, xã hội, văn hóa hoặc chính trị. một thuật ngữ mang tính mô tả trong học thuật, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái ý kiến tùy theo ngữ cảnh.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn với "Islam", tên gọi của tôn giáo (đạo Hồi), hay "Muslim", tín đồ của đạo Hồi. "Islamization" quá trình hoặc hành động.
islamization

A teacher explains the concept of islamization in a history class.

danh từ
  1. sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi