islander

/'ailəndə/
Học thuật
Thân thiện
islander

A cheerful islander paddles a small wooden canoe near the shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở đảo, cư dân đảo: Một người sinh sống trên một hòn đảo. Từ này thường được dùng để chỉ cư dân của một đảo cụ thể hoặc để phân biệt họ với những người sống trên đất liền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The islanders have a unique culture and traditions. (Những người dân đảo một nền văn hóa truyền thống độc đáo.)
    • The storm cut off the islanders from the mainland for a week. (Cơn bão đã cô lập những người dân đảo với đất liền trong một tuần.)
    • She is a proud islander from the Pacific. ( ấy một cư dân đảo đầy tự hào đến từ Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The islanders": Khi viết hoa chữ "I" mạo từ "the", cụm này thường được dùng để chỉ toàn bộ cộng đồng dân cư của một hòn đảo cụ thể, như một danh từ riêng tập thể.
    • The Islanders welcomed the visitors with a traditional dance. (Cộng đồng dân cư đảo đã chào đón những vị khách bằng một điệu múa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Island (n): hòn đảo.

    • They live on a remote island. (Họ sống trên một hòn đảo xa xôi.)
  • Insular (adj): (thuộc về) đảo; tính cách hẹp hòi, biệt lập (nghĩa bóng).

    • The community had an insular way of life. (Cộng đồng một lối sống biệt lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Island dweller: người trú trên đảo.
  • Island inhabitant: cư dân đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "islander").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "islander").

islander

A cheerful islander paddles a small wooden canoe near the shore.

danh từ
  1. người ở đảo