islandish

/'ailəndiʃ/
Học thuật
Thân thiện
islandish

The small islandish community gathers for a festival on the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đảo, tính chất đảo: "islandish" một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả những đặc điểm, phẩm chất hoặc đặc tính liên quan đến một hòn đảo hoặc cuộc sống trên đảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village had an islandish charm, isolated from the mainland's hustle. (Ngôi làng một vẻ quyến rũ mang tính chất đảo, biệt lập khỏi sự hối hả của đất liền.)
    • He described the culture as uniquely islandish. (Anh ấy miêu tả nền văn hóa ấy mang tính đảo độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "islandish isolation": sự biệt lập mang đặc tính của đảo.
    • The community's islandish isolation preserved its ancient traditions. (Sự biệt lập mang tính đảo của cộng đồng đã bảo tồn những truyền thống cổ xưa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Insular (adj): (thuộc) đảo; tính cách biệt, hẹp hòi.
    • Their insular attitudes made trade difficult. (Thái độ biệt lập của họ khiến việc buôn bán trở nên khó khăn.)
  • Island (n): hòn đảo.
  • Islander (n): người sống trên đảo, dân đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Insular: (thuộc) đảo; biệt lập.
  • Of an island: thuộc về một hòn đảo.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: Từ "islandish" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "insular" thường được ưa dùng hơn để diễn đạt ý "thuộc về đảo" hoặc " tính biệt lập".
  • Sắc thái: "Islandish" thường mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển hơn so với "insular".
islandish

The small islandish community gathers for a festival on the beach.

tính từ
  1. (thuộc) hòn đảo