isobare

Học thuật
Thân thiện
isobare

Une carte météorologique montre plusieurs lignes isobares.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Khí tượng học) Đẳng áp: Chỉ các đường hoặc điểm trên bản đồ thời tiết cùng giá trị áp suất khí quyển.
    • (Hóa học) Đồng khối: Chỉ các nguyên tố cùng số khối (tổng số proton neutron trong hạt nhân) nhưng khác số nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sur la carte météo, les lignes isobares sont tracées pour montrer les zones de même pression. (Trên bản đồ thời tiết, các đường đẳng áp được vẽ để chỉ ra các khu vực cùng áp suất.)
    • L'argon-40 et le calcium-40 sont des nucléides isobares. (Argon-40 canxi-40 là các đồng vị đồng khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe isobare": đường đẳng áp.

    • Les courbes isobares permettent de prévoir le vent. (Các đường đẳng áp cho phép dự đoán gió.)
  • "Nucléides isobares": các hạt nhân đồng khối.

    • L'étude des isobares est importante en physique nucléaire. (Việc nghiên cứu các đồng khối rất quan trọng trong vậthạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Isobare (danh từ giống cái): đường đẳng áp.

    • L'isobare de 1013 hPa est souvent prise comme référence. (Đường đẳng áp 1013 hPa thường được lấy làm chuẩn.)
  • Isobarique (tính từ): (thuộc về) đẳng áp.

    • Une transformation isobarique se fait à pression constante. (Một quá trình đẳng áp diễn ra ở áp suất không đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • À pression égale: áp suất bằng nhau (trong khí tượng).
  • De même masse atomique: cùng khối lượng nguyên tử (trong hóa học, vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ này)

isobare

Une carte météorologique montre plusieurs lignes isobares.

tính từ
  1. (khí tượng) đẳng áp
  2. (hóa học) đồng khối

Từ có nhắc đến "isobare"