isobaric

/,aisou'bærik/
tính từ
  1. (khí tượng) đẳng áp
  2. (hoá học) đồng khởi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "isobaric"

isobaric
A weather map shows several isobaric lines over the continent.