isobaric
/,aisou'bærik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẳng áp: Thuộc về hoặc liên quan đến các điều kiện có cùng áp suất, đặc biệt trong khí tượng học và vật lý.
- Đồng khởi: (Trong hóa học) Chỉ các quá trình hoặc phản ứng xảy ra ở cùng một áp suất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather map shows isobaric lines connecting points of equal atmospheric pressure. (Bản đồ thời tiết cho thấy các đường đẳng áp nối các điểm có cùng áp suất khí quyển.)
- An isobaric process in thermodynamics is one where the pressure remains constant. (Một quá trình đẳng áp trong nhiệt động lực học là quá trình mà áp suất không đổi.)
- The chemist studied the reaction under isobaric conditions. (Nhà hóa học đã nghiên cứu phản ứng trong điều kiện đồng khởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Isobaric surface": Mặt đẳng áp.
- Meteorologists analyze weather patterns on an isobaric surface. (Các nhà khí tượng học phân tích các kiểu thời tiết trên một mặt đẳng áp.)
"Isobaric spin": Spin đồng vị (một khái niệm trong vật lý hạt nhân).
- Isobaric spin is a quantum number related to the strong interaction. (Spin đồng vị là một số lượng tử liên quan đến tương tác mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Isobar (danh từ): Đường đẳng áp.
- Closely spaced isobars indicate strong winds. (Các đường đẳng áp nằm gần nhau cho thấy gió mạnh.)
Isobaricity (danh từ): Tính đẳng áp.
- The isobaricity of the system was carefully maintained during the experiment. (Tính đẳng áp của hệ thống đã được duy trì cẩn thận trong suốt thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Constant-pressure: Có áp suất không đổi.
- Isobar: (Khi dùng như tính từ mô tả) Có cùng áp suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ tính từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (khí tượng) đẳng áp
- (hoá học) đồng khởi