isochore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Đẳng thể tích: Mô tả một quá trình nhiệt động lực học trong đó thể tích của hệ không thay đổi. Đây là một tính chất hoặc điều kiện trong các nghiên cứu về khí và nhiệt động học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une transformation isochore se produit à volume constant. (Một biến đổi đẳng tích xảy ra ở thể tích không đổi.)
- La courbe isochore sur le diagramme montre la relation entre pression et température. (Đường cong đẳng tích trên biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loi des isochores": Định luật đẳng tích, còn gọi là định luật Charles, mô tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa áp suất và nhiệt độ tuyệt đối của một khối khí khi thể tích không đổi.
- La loi des isochores est une loi fondamentale de la thermodynamique. (Định luật đẳng tích là một định luật cơ bản của nhiệt động lực học.)
Biến thể và từ gần giống
- Isochorie (danh từ giống cái): Tính chất đẳng tích, quá trình đẳng tích.
- L'isochorie est une condition importante dans certaines expériences. (Quá trình đẳng tích là một điều kiện quan trọng trong một số thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- À volume constant: Ở thể tích không đổi (cụm từ mô tả).
- Isométrique (dans un contexte spécifique): Đẳng kích (trong một ngữ cảnh cụ thể về kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (vật lý học) đẳng (thể) tích