isochromatic

/,aisoukrou'mætik/
Học thuật
Thân thiện
isochromatic

An isochromatic line connects points of equal color intensity on a map.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùng màu, đẳng sắc: "Isochromatic" một thuật ngữ kỹ thuật mô tả các vật thể, vùng hoặc đường cùng một màu sắc hoặc sắc độ. Trong vật kỹ thuật, thường dùng để chỉ các đường hoặc vùng chịu ứng suất như nhau trong một vật liệu khi được quan sát dưới ánh sáng phân cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The isochromatic fringes in the photoelastic model show areas of equal stress. (Các vân đẳng sắc trong mô hình quang đàn cho thấy các vùng chịu ứng suất bằng nhau.)
    • An isochromatic line on the map indicates regions with the same average temperature. (Một đường đẳng sắc trên bản đồ chỉ ra các khu vực nhiệt độ trung bình như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isochromatic pattern": mẫu đẳng sắc, mẫu cùng màu.

    • The researcher analyzed the isochromatic pattern to determine the stress distribution. (Nhà nghiên cứu phân tích mẫu đẳng sắc để xác định sự phân bố ứng suất.)
  • "Isochromatic image": hình ảnh đẳng sắc.

    • This filter helps create an isochromatic image for easier analysis. (Bộ lọc này giúp tạo ra một hình ảnh đẳng sắc để phân tích dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Isochromatism (danh từ): tính đẳng sắc, hiện tượng cùng màu.
    • The isochromatism of the sample was confirmed under polarized light. (Tính đẳng sắc của mẫu vật đã được xác nhận dưới ánh sáng phân cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Same-color: cùng màu (cách nói thông thường).
  • Equichromatic: đẳng sắc (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • "Isochromatic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như vật , kỹ thuật khí (đặc biệt phương pháp quang đàn), địa (bản đồ), xử lý hình ảnh. ít khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
  • Tiền tố "iso-" có nghĩa "bằng nhau" hoặc "giống nhau".
isochromatic

An isochromatic line connects points of equal color intensity on a map.

tính từ
  1. cùng màu, đẳng sắc