isochronisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính đẳng thời: Trong vật lý học, "isochronisme" chỉ tính chất của một chuyển động hoặc một hiện tượng có chu kỳ không đổi, nghĩa là thời gian để hoàn thành một chu kỳ là như nhau bất kể các điều kiện ban đầu hay biên độ.
- Tính đẳng thời: Trong sinh vật học và sinh lý học, "isochronisme" có thể chỉ tính chất của một quá trình sinh học xảy ra với nhịp độ hoặc khoảng thời gian đều đặn, không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'isochronisme du pendule est une propriété fondamentale en physique. (Tính đẳng thời của con lắc là một tính chất cơ bản trong vật lý.)
- Les chercheurs étudient l'isochronisme des battements cardiaques chez certains animaux. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính đẳng thời của nhịp tim ở một số loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Isochronisme parfait": tính đẳng thời hoàn hảo.
- Un oscillateur idéal possède un isochronisme parfait. (Một bộ dao động lý tưởng sở hữu tính đẳng thời hoàn hảo.)
"Principe d'isochronisme": nguyên lý đẳng thời.
- Galilée a contribué à la découverte du principe d'isochronisme des petites oscillations du pendule. (Galileo đã đóng góp vào việc khám phá nguyên lý đẳng thời của các dao động nhỏ của con lắc.)
Biến thể và từ gần giống
Isochrone (adj): đẳng thời, có cùng thời gian xảy ra.
- Des lignes isochrones sur une carte. (Các đường đẳng thời trên bản đồ.)
Isochronique (adj): thuộc về tính đẳng thời.
- Un mouvement isochronique. (Một chuyển động đẳng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Régularité temporelle: tính đều đặn về mặt thời gian.
- Périodicité constante: tính tuần hoàn không đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "isochronisme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isochronisme")
danh từ giống đực
- (vật lý học; sinh vật học, sinh lý học) tính đẳng thời